imperfectible
/,impə'fektəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể làm cho hoàn hảo được: Chỉ một cái gì đó không thể đạt đến trạng thái hoàn hảo, không có khuyết điểm, hoặc không thể được cải thiện đến mức tuyệt đối.
- Có khả năng trở nên không hoàn hảo: (Theo nghĩa từ Wordnet) Có khả năng bị làm cho trở nên không hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Human nature is often considered imperfectible. (Bản chất con người thường được coi là không thể đạt đến sự hoàn hảo.)
- The system is imperfectible due to its inherent flaws. (Hệ thống này không thể trở nên hoàn hảo được vì những khiếm khuyết vốn có của nó.)
- Even the finest materials are imperfectible over time. (Ngay cả những vật liệu tốt nhất cũng không thể giữ được sự hoàn hảo theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inherently imperfectible": vốn dĩ không thể hoàn hảo, mang tính chất không thể hoàn thiện từ bên trong.
- Some philosophers argue that all human creations are inherently imperfectible. (Một số triết gia cho rằng mọi sáng tạo của con người vốn dĩ là không thể đạt đến sự hoàn hảo.)
"the imperfectible nature of something": bản chất không thể hoàn hảo của cái gì đó.
- We must accept the imperfectible nature of democracy. (Chúng ta phải chấp nhận bản chất không thể hoàn hảo của nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Imperfect (adj): không hoàn hảo, có khuyết điểm.
- This is an imperfect solution. (Đây là một giải pháp không hoàn hảo.)
Perfectible (adj): có thể làm cho hoàn hảo, có thể hoàn thiện.
- He believes the design is perfectible with more research. (Anh ấy tin rằng thiết kế này có thể được hoàn thiện với nhiều nghiên cứu hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Unperfectible: không thể hoàn hảo (ít phổ biến hơn).
- Flawed by nature: vốn dĩ có khuyết điểm.
Từ trái nghĩa
- Perfectible: có thể hoàn hảo.
- Improvable: có thể cải thiện.
tính từ
- không thể làm hoàn hảo được; không thể làm hoàn chỉnh được
- không thể hoàn thành được