imperfectness

/im'pə:fiktnis/
danh từ ((cũng) imperfection)
  1. sự không hoàn hảo, sự không hoàn chỉnh, sự không hoàn toàn
  2. sự chưa hoàn thành, sự dở dang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

imperfectness
The artist embraces the imperfectness of the handmade ceramic vase.