perfection

/pə'fekʃn/
danh từ
  1. sự hoàn thành, sự hoàn hảo, sự hoàn toàn; tột đỉnh; sự tuyệt mỹ, sự tuyệt hảo
    • to sing to perfection
      hát hay tuyệt
    • to succeed to perfection
      thành công mỹ mãn
  2. sự rèn luyện cho thành thạo, sự trau dồi cho thành thạo
  3. người hoàn toàn, người hoàn hảo, vật hoàn hảo
  4. (số nhiều) tài năng hoàn hảo, đức tính hoàn toàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "perfection"

Từ có nhắc đến "perfection"

perfection
A student strives for perfection in her calligraphy practice.