imperfection
/,impə'fekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không hoàn hảo, sự thiếu sót: Trạng thái không đạt đến mức hoàn hảo, lý tưởng hoặc đầy đủ.
- Lỗi, khuyết điểm, sai sót: Một điểm cụ thể, một chi tiết hoặc một phần khiếm khuyết làm cho một thứ gì đó không hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist believed that a small imperfection gave the sculpture character. (Người nghệ sĩ tin rằng một khuyết điểm nhỏ đã mang lại nét cá tính cho bức tượng.)
- We must accept our own imperfections. (Chúng ta phải chấp nhận những khiếm khuyết của chính mình.)
- The diamond was discounted because of a tiny imperfection. (Viên kim cương được giảm giá vì một khuyết tật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be aware of one's imperfections": nhận thức được những điểm chưa hoàn hảo của bản thân.
- A great leader is aware of his own imperfections. (Một nhà lãnh đạo giỏi ý thức được những điểm chưa hoàn hảo của chính mình.)
"in all its imperfections": với tất cả những khiếm khuyết của nó.
- She loved the old house in all its imperfections. (Cô ấy yêu ngôi nhà cũ với tất cả những khuyết điểm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Imperfect (adj): không hoàn hảo, có khuyết điểm.
- This is an imperfect solution to a complex problem. (Đây là một giải pháp không hoàn hảo cho một vấn đề phức tạp.)
Imperfectly (adv): một cách không hoàn hảo.
- The task was imperfectly executed. (Nhiệm vụ đã được thực hiện một cách không hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Flaw: khuyết điểm, tì vết (thường chỉ một lỗi cụ thể).
- Defect: khuyết tật, thiếu sót (thường nghiêm trọng hơn).
- Shortcoming: nhược điểm, điểm yếu (thường dùng cho con người hoặc kế hoạch).
- Fault: lỗi, sai sót.
Từ trái nghĩa
- Perfection: sự hoàn hảo.
- Flawlessness: sự hoàn mỹ, không tì vết.
Thành ngữ liên quan
- "Wear your imperfections with pride": Hãy tự hào về những điểm chưa hoàn hảo của bạn (khuyến khích sự tự tin và chấp nhận bản thân).
danh từ
- (như) imperfectness
- lỗi lầm sai sót, thiếu sót