imperfection

/,impə'fekʃn/
danh từ
  1. (như) imperfectness
  2. lỗi lầm sai sót, thiếu sót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "imperfection"