impermeability
/im,pə:mjə'biliti/ Cách viết khác : (impermeableness) /im'pə:mjəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thấm được: Đặc tính của một vật liệu hoặc bề mặt không cho phép chất lỏng, khí hoặc các chất khác xuyên qua hoặc thấm vào.
- Tính không thấm nước: Một trường hợp cụ thể của tính không thấm, chỉ khả năng chống lại sự xâm nhập của nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The impermeability of the plastic coating protects the electronics from moisture. (Tính không thấm của lớp phủ nhựa bảo vệ linh kiện điện tử khỏi độ ẩm.)
- This fabric's impermeability makes it ideal for raincoats. (Tính không thấm nước của loại vải này khiến nó lý tưởng cho áo mưa.)
- Scientists tested the soil's impermeability to certain chemicals. (Các nhà khoa học đã kiểm tra tính không thấm của đất đối với một số hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Impermeability to gases": Tính không thấm khí.
- The material's impermeability to gases is crucial for food packaging. (Tính không thấm khí của vật liệu là rất quan trọng đối với bao bì thực phẩm.)
"Impermeability coefficient": Hệ số không thấm (thường dùng trong kỹ thuật xây dựng hoặc địa chất).
- A high impermeability coefficient indicates a very dense material. (Một hệ số không thấm cao cho thấy một vật liệu rất đặc.)
Biến thể và từ gần giống
Impermeable (tính từ): Không thấm được.
- An impermeable membrane. (Một màng không thấm.)
Impermeableness (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "impermeability".
- The impermeableness of the barrier was confirmed. (Tính không thấm của rào chắn đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Impenetrability: Tính không thể xuyên thấu, không thể thâm nhập.
- Nonporosity: Tính không xốp, không có lỗ rỗng.
- Waterproofness: Tính chống thấm nước (nghĩa hẹp hơn).
Từ trái nghĩa
- Permeability: Tính thấm, tính có thể thấm qua.
- Porosity: Tính xốp, tính có lỗ rỗng.
danh từ
- tính không thấm được, tính không thấm nước