permeability

/,pə:mjə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
permeability

A sponge demonstrates high permeability as water flows through it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thấm: Thuộc tính của một vật liệu cho phép chất lỏng, khí hoặc một tác động nào đó đi xuyên qua .
    • Độ thấm từ (Vật , Kỹ thuật điện): Một đại lượng vật đo khả năng hỗ trợ sự hình thành của từ trường trong một vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The permeability of the soil determines how quickly water drains. (Tính thấm của đất quyết định tốc độ nước thoát đi nhanh như thế nào.)
    • This membrane has high permeability to oxygen. (Màng này tính thấm oxy cao.)
    • The engineer calculated the magnetic permeability of the core material. (Kỹ sư đã tính toán độ thấm từ của vật liệu lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coefficient of permeability": Hệ số thấm, một thông số định lượng trong địa chất kỹ thuật thủy văn.

    • The coefficient of permeability is crucial for designing the foundation. (Hệ số thấm rất quan trọng cho việc thiết kế móng.)
  • "Relative permeability" (Dầu khí, Vật đá): Độ thấm tương đối, mô tả khả năng thấm của một pha (như dầu, nước, khí) trong môi trường đa pha.

    • Relative permeability curves are essential for reservoir simulation. (Các đường cong độ thấm tương đối rất cần thiết cho mô phỏng vỉa chứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Permeable (adj): tính thấm, cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.

    • Sandstone is a permeable rock. (Sa thạch một loại đá tính thấm.)
  • Impermeability (n): Tính không thấm, độ kín.

    • The impermeability of the clay layer prevents contamination. (Tính không thấm của lớp đất sét ngăn ngừa sự ô nhiễm.)
  • Permeate (v): Thấm qua, lan tỏa khắp.

    • The smell of coffee permeated the entire house. (Mùi cà phê lan tỏa khắp cả ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Porousness: Tính xốp, nhiều lỗ nhỏ cho phép chất lỏng/khí đi qua.
  • Penetrability: Khả năng xuyên thấu, có thể bị xuyên qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "permeability")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "permeability")

permeability

A sponge demonstrates high permeability as water flows through it.

danh từ
  1. tính thấm
  2. (điện học) độ thấm từ

Từ chứa "permeability"