impersonalise
/im'pə:sənəlaiz/ Cách viết khác : (impersonalise) /im'pə:sənəlaiz/
Học thuậtThân thiện
The new policy seemed to impersonalise the entire customer service experience.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất cá tính, làm cho trở nên vô danh: Hành động loại bỏ những đặc điểm cá nhân, riêng biệt hoặc cảm xúc con người ra khỏi một cái gì đó, khiến nó trở nên chung chung, máy móc hoặc thiếu sự tiếp xúc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new policy seemed designed to impersonalise the doctor-patient relationship. (Chính sách mới dường như được thiết kế để làm mất tính cá nhân trong mối quan hệ bác sĩ - bệnh nhân.)
- Large corporations often impersonalise their customer service, using automated systems instead of real people. (Các tập đoàn lớn thường làm cho dịch vụ khách hàng của họ trở nên vô danh bằng cách sử dụng hệ thống tự động thay vì con người thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to impersonalise a process": làm cho một quy trình trở nên máy móc, thiếu yếu tố con người.
- The focus on efficiency has impersonalised the hiring process. (Việc tập trung vào hiệu quả đã làm cho quy trình tuyển dụng trở nên máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
Impersonal (adj): vô nhân xưng, khách quan, thiếu tính cá nhân.
- He gave an impersonal account of the events. (Anh ấy đưa ra một bản tường thuật khách quan về các sự kiện.)
Impersonality (n): tính chất vô nhân xưng, tính khách quan.
- The impersonality of the big city can be overwhelming. (Tính chất vô danh của thành phố lớn có thể khiến người ta choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Dehumanise: làm mất tính người, vô nhân đạo hóa.
- Depersonalise: làm mất cá nhân tính (thường dùng trong tâm lý học).
Từ trái nghĩa
- Personalise: cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân.
- Humanise: nhân đạo hóa, làm cho có tính người.
The new policy seemed to impersonalise the entire customer service experience.
ngoại động từ
- làm mất cá tính con người