imperturbable
/,impə:'tə:bəbl/
Học thuậtThân thiện
The judge remained imperturbable throughout the chaotic courtroom proceedings.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điềm tĩnh, bình tĩnh một cách đáng kinh ngạc: "imperturbable" mô tả một người có khả năng giữ bình tĩnh hoàn toàn, không bị xao động, lo lắng hay tức giận trước những tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc bất ngờ.
- Không hề bối rối, không hề nao núng: Tính từ này nhấn mạnh sự ổn định vững vàng trong cảm xúc và thái độ, gần như không thể bị làm cho mất bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite the chaos around him, the captain remained imperturbable. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, vị thuyền trưởng vẫn điềm tĩnh.)
- Her imperturbable calm during the negotiation impressed everyone. (Sự bình tĩnh không lay chuyển của cô ấy trong cuộc đàm phán đã gây ấn tượng với mọi người.)
- He has an imperturbable nature that makes him an excellent emergency doctor. (Anh ấy có bản tính điềm tĩnh khiến anh trở thành một bác sĩ cấp cứu xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"imperturbable calm": sự bình tĩnh không thể lay chuyển.
- She faced the accusations with imperturbable calm. (Cô ấy đối mặt với những lời buộc tội bằng một sự bình tĩnh không thể lay chuyển.)
"imperturbable demeanor": thái độ, cử chỉ điềm tĩnh.
- His imperturbable demeanor under pressure is legendary. (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy dưới áp lực đã trở thành huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Imperturbability (danh từ): tính điềm tĩnh, sự bình tĩnh không lay chuyển.
- The imperturbability of the judge ensured a fair trial. (Sự điềm tĩnh của vị thẩm phán đảm bảo một phiên tòa công bằng.)
Imperturbably (trạng từ): một cách điềm tĩnh.
- He imperturbably continued his speech despite the interruption. (Ông ấy vẫn tiếp tục bài phát biểu một cách điềm tĩnh bất chấp sự gián đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Unflappable: bình tĩnh, không dễ bị kích động hoặc hoảng loạn.
- Composed: điềm tĩnh, tự chủ.
- Unruffled: không bị xáo trộn, bình thản.
Từ trái nghĩa
- Excitable: dễ bị kích động.
- Nervous: lo lắng, bồn chồn.
- Agitated: bị kích động, xao xuyến.
The judge remained imperturbable throughout the chaotic courtroom proceedings.
tính từ
- điềm tĩnh, bình tĩnh; không hề bối rối, không hề nao núng