composed

/kəm'pouzd/
Học thuật
Thân thiện
composed

The yoga instructor remained composed during the challenging pose.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bình tĩnh, điềm tĩnh: Trạng thái giữ được sự tự chủ, yên tĩnh trong tâm trí, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. Không bị kích động, lo lắng hoặc mất kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the chaos around her, she remained composed and gave clear instructions. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, ấy vẫn bình tĩnh đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng.)
    • He gave a composed answer to the difficult question. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời điềm tĩnh trước câu hỏi khó.)
    • Her composed demeanor helped calm the nervous passengers. (Thái độ điềm tĩnh của ấy đã giúp làm dịu những hành khách đang lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be composed of": Được cấu tạo từ, bao gồm. (Lưu ý: Đây cách dùng của động từ "compose" ở dạng bị động, không phải tính từ "composed").
    • The committee is composed of experts from various fields. (Ủy ban được cấu tạo từ các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
  • "self-composed": Tự chủ, rất bình tĩnh.
    • He appeared self-composed throughout the entire interrogation. (Anh ta tỏ ra rất tự chủ trong suốt cuộc thẩm vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Compose (động từ): Soạn nhạc, viết văn; cấu thành; làm cho bình tĩnh lại.
    • She tried to compose herself before speaking. ( ấy cố gắng lấy lại bình tĩnh trước khi nói.)
  • Composedly (trạng từ): Một cách điềm tĩnh, bình tĩnh.
    • He nodded composedly in agreement. (Anh ấy bình tĩnh gật đầu đồng ý.)
  • Composure (danh từ): Sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh.
    • She never lost her composure during the crisis. ( ấy không bao giờ đánh mất sự bình tĩnh của mình trong cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: Bình tĩnh, yên lặng.
  • Collected: Tự chủ, bình tĩnh (thường dùng khi thu thập suy nghĩ).
  • Poised: Tự tin điềm tĩnh.
  • Serene: Thanh thản, bình an.
Từ trái nghĩa
  • Agitated: Bồn chồn, kích động.
  • Nervous: Lo lắng, căng thẳng.
  • Flustered: Lúng túng, rối trí.
  • Discomposed: Mất bình tĩnh, rối loạn.
composed

The yoga instructor remained composed during the challenging pose.

tính từ
  1. bình tĩnh, điềm tĩnh