imperturbable
/,impə:'tə:bəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể lay chuyển, điềm tĩnh: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người luôn giữ được sự bình tĩnh, không bị xao động, lo lắng hay mất kiên nhẫn trước những tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Malgré la crise, le directeur est resté imperturbable. (Bất chấp cuộc khủng hoảng, giám đốc vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh.)
- Son calme imperturbable en toute situation est impressionnant. (Sự bình tĩnh không thể lay chuyển của anh ấy trong mọi tình huống thật đáng ngưỡng mộ.)
- Elle a un sourire imperturbable. (Cô ấy có một nụ cười điềm nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une sérénité imperturbable": với một sự thanh thản không gì lay chuyển được.
- Le maître zen affichait d'une sérénité imperturbable. (Vị thiền sư thể hiện một sự thanh thản không gì lay chuyển được.)
"garder un ton imperturbable": giữ một giọng điệu điềm tĩnh.
- Il a gardé un ton imperturbable tout au long de la négociation. (Anh ấy đã giữ một giọng điệu điềm tĩnh trong suốt cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Imperturbabilité (danh từ giống cái): sự điềm tĩnh, sự không thể lay chuyển.
- Son imperturbabilité face au danger est légendaire. (Sự điềm tĩnh của anh ta trước nguy hiểm là điều đã thành huyền thoại.)
Imperturbablement (trạng từ): một cách điềm tĩnh, không nao núng.
- Il a continué son travail imperturbablement. (Anh ấy vẫn tiếp tục công việc của mình một cách điềm nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Calme: bình tĩnh.
- Serein: thanh thản, điềm tĩnh.
- Flegmatique: điềm đạm, lãnh đạm.
- Inébranlable: không thể lay chuyển, vững vàng (nghĩa gần, thường dùng cho niềm tin hoặc vật thể).
Từ trái nghĩa
- Nerveux: căng thẳng, dễ nổi nóng.
- Agité: bồn chồn, xao động.
- Inquiet: lo lắng, bất an.
- Émotif: dễ xúc động.
Thành ngữ liên quan
- Garder son sang-froid: giữ được máu lạnh, bình tĩnh (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
- Face à l'accusation, il a su garder son sang-froid. (Đối mặt với lời buộc tội, anh ta đã biết giữ được bình tĩnh.)
tính từ
- không thể lay chuyển, điềm tĩnh