implemental

/'impli'mentəl/
Học thuật
Thân thiện
implemental

The new software was implemental in solving the crime.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất công cụ, tính chất phương tiện: "Implemental" mô tả một thứ đó đóng vai trò như một công cụ, dụng cụ hoặc phương tiện để đạt được một mục đích nào đó. Từ này nhấn mạnh chức năng hỗ trợ, giúp đỡ hơn mục đích tự thân.
    • (Thuộc) đồ dùng, (thuộc) dụng cụ: "Implemental" có thể liên quan đến các vật dụng, công cụ cụ thể dùng để thực hiện một công việc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His research was implemental in developing the new vaccine. (Nghiên cứu của ông ấy tính chất công cụ/quan trọng trong việc phát triển loại vắc-xin mới.)
    • The committee serves an implemental role, turning policies into actions. (Ủy ban đóng một vai trò mang tính phương tiện, biến các chính sách thành hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "implemental factor": yếu tố công cụ, yếu tố hỗ trợ.

    • Funding is an implemental factor for any scientific project. (Tài trợ một yếu tố công cụ cho bất kỳ dự án khoa học nào.)
  • "implemental nature": bản chất công cụ/phương tiện.

    • We must understand the implemental nature of this software; it's a means to an end. (Chúng ta phải hiểu bản chất công cụ của phần mềm này; phương tiện để đạt mục đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Implement (n): công cụ, dụng cụ.

    • A shovel is a gardening implement. (Cái xẻng một dụng cụ làm vườn.)
  • Implement (v): thực hiện, triển khai.

    • The company will implement a new policy next month. (Công ty sẽ triển khai một chính sách mới vào tháng tới.)
  • Implementation (n): sự thực hiện, sự triển khai.

    • The implementation of the plan was successful. (Việc triển khai kế hoạch đã thành công.)
  • Instrumental (adj): tính chất công cụ, đóng vai trò quan trọng (từ đồng nghĩa gần nhất).

    • She was instrumental in organizing the event. ( ấy đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrumental: tính chất công cụ, đóng vai trò quan trọng.
  • Auxiliary: phụ trợ, hỗ trợ.
  • Facilitative: tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
  • Means to an end: phương tiện để đạt mục đích.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: Từ "implemental" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa instrumental được sử dụng phổ biến hơn nhiều trong các ngữ cảnh tương tự.
  • Sắc thái: "Implemental" thường mang sắc thái trang trọng có thể được dùng trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh khía cạnh "công cụ" một cách rõ ràng.
implemental

The new software was implemental in solving the crime.

tính từ
  1. (thuộc) đồ dùng, (thuộc) dụng cụ; (thuộc) phương tiện
  2. (như) implementary

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự