subservient
/səb'sə:vjənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khúm núm, quỵ luỵ, phục tùng: Chỉ thái độ hoặc hành vi của một người luôn tỏ ra nhún nhường, phục tùng quá mức trước người khác, thường vì lợi ích hoặc sợ hãi.
- Phụ thuộc, thứ yếu: Chỉ vị trí, vai trò phụ thuộc hoặc phục vụ cho một mục đích, hệ thống, hoặc người khác lớn hơn.
- Có ích, giúp ích (cho một mục đích nào đó): Chỉ việc đóng vai trò như một công cụ hoặc phương tiện để đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was expected to be subservient to his elders. (Anh ta được mong đợi sẽ phải quỵ luỵ trước những người lớn tuổi.)
- The department's role is subservient to the main goals of the company. (Vai trò của bộ phận này là thứ yếu so với các mục tiêu chính của công ty.)
- Her personal desires were subservient to the needs of her family. (Những mong muốn cá nhân của cô ấy phải phục tùng nhu cầu của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be subservient to something": phụ thuộc vào, phục vụ cho cái gì đó (một mục đích, hệ tư tưởng, quyền lực).
- Individual rights should not be subservient to state interests. (Quyền cá nhân không nên phụ thuộc vào lợi ích nhà nước.)
"in a subservient position/role": ở vị trí/vai trò phụ thuộc, thấp kém.
- She refused to stay in a subservient role in the organization. (Cô ấy từ chối giữ một vai trò thấp kém trong tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Subservience (danh từ): thái độ khúm núm, quỵ luỵ; sự phụ thuộc.
- His subservience to the manager was obvious to everyone. (Sự quỵ luỵ của anh ta trước quản lý là rõ ràng với mọi người.)
Subserviently (trạng từ): một cách khúm núm, quỵ luỵ.
- He nodded subserviently. (Anh ta gật đầu một cách khúm núm.)
Từ đồng nghĩa
- Servile: nô lệ, quỵ luỵ.
- Obsequious: xu nịnh, khúm núm.
- Submissive: dễ phục tùng, dễ bảo.
- Deferential: tỏ vẻ tôn kính, kính cẩn.
Từ trái nghĩa
- Dominant: thống trị, chi phối.
- Assertive: quyết đoán, tự khẳng định.
- Independent: độc lập.
Thành ngữ liên quan
- To be kept in a subservient position: bị giữ ở vị trí thấp kém, phụ thuộc.
- For years, women were kept in a subservient position in many societies. (Trong nhiều năm, phụ nữ bị giữ ở vị trí thấp kém trong nhiều xã hội.)
tính từ
- có ích, giúp ích
- làm công cụ cho
- khúm núm, quỵ luỵ