implemented
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thi hành, được thực hiện: Dùng để mô tả một kế hoạch, chính sách, hệ thống hoặc thay đổi đã được đưa vào áp dụng trong thực tế, không còn chỉ là ý tưởng.
- Được làm cho có hiệu lực: Chỉ một quy định, luật lệ đã chính thức có hiệu lực và bắt buộc phải tuân theo.
Ví dụ sử dụng
- (Các biện pháp an ninh mới đã được triển khai thành công vào tháng trước.)
- (Một chiến lược được thực hiện tốt là chìa khóa cho thành công của dự án.)
- (Chính sách đã được áp dụng đầy đủ trên tất cả các phòng ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "newly implemented": mới được triển khai/thực hiện.
- Employees are adjusting to the newly implemented software. (Nhân viên đang làm quen với phần mềm mới được triển khai.)
- "poorly implemented": được thực hiện kém, triển khai tồi.
- A good idea can fail if it is poorly implemented. (Một ý tưởng hay có thể thất bại nếu nó được thực hiện một cách tồi tệ.)
- "fully implemented": được thực hiện đầy đủ.
- The reforms are not yet fully implemented. (Các cải cách vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Implement (động từ): thi hành, thực hiện, triển khai.
- We plan to implement the changes gradually. (Chúng tôi dự định triển khai các thay đổi một cách từ từ.)
- Implementation (danh từ): sự thi hành, sự thực hiện, việc triển khai.
- The implementation of the new law will take time. (Việc triển khai luật mới sẽ cần thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Enforced: được thi hành, được áp đặt (nhấn mạnh tính bắt buộc).
- Executed: được thực thi, được tiến hành.
- Applied: được áp dụng.
- Enacted: được ban hành (luật), được thông qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể cho tính từ "implemented". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "implement".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "implemented".)
Adjective
- được thi hành, thực hiện đầy đủ, được làm cho có hiệu lực