enforced

Adjective
  1. bị ép buộc, thúc ép; được làm cho hiệu lực, làm cho sức mạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enforced"

Từ có nhắc đến "enforced"

enforced
The law is strictly enforced in this city.