enforced

Học thuật
Thân thiện
enforced

The law is strictly enforced in this city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ép buộc, bị cưỡng chế: Chỉ trạng thái của một điều đó bị áp đặt hoặc bắt buộc phải tuân theo, thường bằng quyền lực hoặc sức mạnh.
    • Được thi hành, được thực thi (luật lệ, quy định): Chỉ việc một quy tắc, luật pháp đã được áp dụng bắt buộc phải tuân thủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soldiers lived under enforced silence. (Những người lính sống trong sự im lặng bị ép buộc.)
    • Compliance with the new safety rules is strictly enforced. (Việc tuân thủ các quy tắc an toàn mới được thực thi nghiêm ngặt.)
    • He took an enforced break due to his injury. (Anh ấy đã một kỳ nghỉ bắt buộc do chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enforced disappearance": sự biến mất cưỡng bức (thuật ngữ pháp /nhân quyền).

    • The organization fights against enforced disappearances. (Tổ chức đó đấu tranh chống lại các vụ biến mất cưỡng bức.)
  • "enforced idleness": sự nhàn rỗi bắt buộc, không việc làm do hoàn cảnh ép buộc.

    • The lockdown led to a period of enforced idleness for many workers. (Lệnh phong tỏa dẫn đến một giai đoạn nhàn rỗi bắt buộc cho nhiều công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Enforce (động từ): thi hành, thực thi, cưỡng chế.

    • The police are here to enforce the law. (Cảnh sát có mặtđây để thi hành luật pháp.)
  • Enforceable (tính từ): có thể thi hành, có thể cưỡng chế.

    • Is this contract legally enforceable? (Hợp đồng này có thể thi hành theo pháp luật không?)
  • Enforcement (danh từ): sự thi hành, sự thực thi.

    • The enforcement of traffic laws is important for safety. (Việc thực thi luật giao thông rất quan trọng cho sự an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsory: bắt buộc, tính chất bắt buộc.
  • Mandatory: bắt buộc, bắt buộc theo luật.
  • Imposed: bị áp đặt.
Từ trái nghĩa
  • Voluntary: tự nguyện.
  • Optional: tùy chọn, không bắt buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'enforced'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'enforce').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'enforced').

enforced

The law is strictly enforced in this city.

Adjective
  1. bị ép buộc, thúc ép; được làm cho hiệu lực, làm cho sức mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enforced"

Từ có nhắc đến "enforced"