unenforced

/'ʌnin'fɔ:st/
Học thuật
Thân thiện
unenforced

The city's parking regulations remain unenforced in this quiet neighborhood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thi hành, không được thực thi: Dùng để mô tả một luật lệ, quy định, bản án, hoặc điều khoản nào đó tuy vẫn còn hiệu lực trên văn bản nhưng không được cơ quan thẩm quyền áp dụng hoặc buộc tuân thủ trong thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The parking law remains largely unenforced in this neighborhood. (Luật đỗ xe vẫn phần lớn không được thực thi trong khu phố này.)
    • An unenforced court order is meaningless. (Một lệnh của tòa án không được thi hành thì vô nghĩa.)
    • Many of the old regulations are unenforced and should be repealed. (Nhiều quy định không được thực thi nên bị bãi bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Largely/Remain unenforced": Phần lớn/Vẫn không được thực thi.

    • The ban on single-use plastics remains unenforced due to a lack of inspectors. (Lệnh cấm đồ nhựa dùng một lần vẫn không được thực thi do thiếu nhân viên thanh tra.)
  • "De facto unenforced": Trên thực tế không được thi hành.

    • The curfew is de facto unenforced, as the police have other priorities. (Lệnh giới nghiêm trên thực tế không được thi hành, cảnh sát những ưu tiên khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Unenforceable (adj): Không thể thi hành, không thể thực thi ( không khả thi, mơ hồ hoặc bất hợp pháp).

    • The contract clause was deemed unenforceable by the court. (Điều khoản hợp đồng bị tòa án xem không thể thi hành.)
  • Enforce (v): Thi hành, thực thi.

  • Enforcement (n): Sự thi hành, sự thực thi.
Từ đồng nghĩa
  • Not implemented: Không được thực hiện/áp dụng.
  • Not executed: Không được thi hành.
  • Ignored: Bị phớt lờ, bị bỏ qua.
Từ trái nghĩa
  • Enforced: Được thi hành, được thực thi.
  • Implemented: Được thực hiện, được áp dụng.
  • Upheld: Được duy trì, được ủng hộ (thực thi).
unenforced

The city's parking regulations remain unenforced in this quiet neighborhood.

tính từ
  1. không thi hành (bản án, luật)

Từ trái nghĩa