impliquer

Học thuật
Thân thiện
impliquer

Un juge peut impliquer plusieurs témoins dans une affaire complexe.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho liên lụy, liên can, dính líu: "impliquer" chỉ hành động khiến một người hoặc vật tham gia vào một tình huống, thườngtiêu cực hoặc phức tạp, như một vụ kiện hay một vấn đề.
    • Bao hàm, kéo theo, đòi hỏi: "impliquer" còn có nghĩamột sự việc hoặc tình trạng này tự nhiên dẫn đến hoặc chứa đựng một sự việc, ý nghĩa hoặc điều kiện khác bên trong .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les preuves l'impliquent dans le scandale. (Các bằng chứng làm cho anh ta liên lụy vào vụ bê bối.)
    • Il a impliqué son frère dans ses affaires douteuses. (Hắn đã lôi kéo (làm cho liên lụy) anh trai mình vào những việc làm đáng ngờ của hắn.)
    • Son silence implique son accord. (Sự im lặng của anh ấy bao hàm/ngụ ý sự đồng ý.)
    • Ce travail implique une grande responsabilité. (Công việc này đòi hỏi/bao hàm một trách nhiệm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être impliqué dans (quelque chose)": bị liên lụy, dính líu đến (việc gì đó).
    • Il est impliqué dans une enquête policière. (Anh ta bị liên lụy vào một cuộc điều tra của cảnh sát.)
  • "S'impliquer dans (quelque chose)": tự nguyện tham gia, dấn thân, đóng góp công sức vào (một hoạt động, dự án).
    • Elle s'implique beaucoup dans la vie associative. ( ấy dấn thân rất nhiều vào các hoạt động hội đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Impliqué, e (tính từ): bị liên lụy; phức tạp, rắc rối.
    • Une affaire impliquée. (Một vụ việc phức tạp.)
  • Implication (danh từ): sự liên lụy, sự dính líu; sự tham gia, sự dấn thân; hàm ý, điều bao hàm.
    • Les implications politiques de cette décision. (Những hàm ý chính trị của quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
  • Compromettre: làm liên lụy, gây nguy hại cho.
  • Mêler: lôi kéo, làm cho dính líu.
  • Engager: lôi kéo vào; đòi hỏi, kéo theo.
  • Comporter: bao gồm, bao hàm.
  • Supposer: giả định, ngụ ý.
Từ trái nghĩa
  • Disculper: minh oan, chứng minhvô tội.
  • Exclure: loại trừ, không bao gồm.
  • Dégager: giải thoát (khỏi sự liên lụy); rút ra (một kết luận đơn giản).
impliquer

Un juge peut impliquer plusieurs témoins dans une affaire complexe.

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) làm cho liên lụy
    • Impliquer quelqu'un dans un procès
      làm cho ai liên lụy vào một vụ kiện
  2. bao hàm; kéo theo
    • Mot qui implique telle idée
      từ bao hàm một ý nào đó

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "impliquer"