impliquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho liên lụy, liên can, dính líu: "impliquer" chỉ hành động khiến một người hoặc vật tham gia vào một tình huống, thường là tiêu cực hoặc phức tạp, như một vụ kiện hay một vấn đề.
- Bao hàm, kéo theo, đòi hỏi: "impliquer" còn có nghĩa là một sự việc hoặc tình trạng này tự nhiên dẫn đến hoặc chứa đựng một sự việc, ý nghĩa hoặc điều kiện khác bên trong nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les preuves l'impliquent dans le scandale. (Các bằng chứng làm cho anh ta liên lụy vào vụ bê bối.)
- Il a impliqué son frère dans ses affaires douteuses. (Hắn đã lôi kéo (làm cho liên lụy) anh trai mình vào những việc làm đáng ngờ của hắn.)
- Son silence implique son accord. (Sự im lặng của anh ấy bao hàm/ngụ ý sự đồng ý.)
- Ce travail implique une grande responsabilité. (Công việc này đòi hỏi/bao hàm một trách nhiệm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être impliqué dans (quelque chose)": bị liên lụy, có dính líu đến (việc gì đó).
- Il est impliqué dans une enquête policière. (Anh ta bị liên lụy vào một cuộc điều tra của cảnh sát.)
- "S'impliquer dans (quelque chose)": tự nguyện tham gia, dấn thân, đóng góp công sức vào (một hoạt động, dự án).
- Elle s'implique beaucoup dans la vie associative. (Cô ấy dấn thân rất nhiều vào các hoạt động hội đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Impliqué, e (tính từ): bị liên lụy; phức tạp, rắc rối.
- Une affaire impliquée. (Một vụ việc phức tạp.)
- Implication (danh từ): sự liên lụy, sự dính líu; sự tham gia, sự dấn thân; hàm ý, điều bao hàm.
- Les implications politiques de cette décision. (Những hàm ý chính trị của quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
- Compromettre: làm liên lụy, gây nguy hại cho.
- Mêler: lôi kéo, làm cho dính líu.
- Engager: lôi kéo vào; đòi hỏi, kéo theo.
- Comporter: bao gồm, bao hàm.
- Supposer: giả định, ngụ ý.
Từ trái nghĩa
- Disculper: minh oan, chứng minh là vô tội.
- Exclure: loại trừ, không bao gồm.
- Dégager: giải thoát (khỏi sự liên lụy); rút ra (một kết luận đơn giản).
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) làm cho liên lụy
- Impliquer quelqu'un dans un procèslàm cho ai liên lụy vào một vụ kiện
- bao hàm; kéo theo
- Mot qui implique telle idéetừ bao hàm một ý nào đó