implosif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Khép: Dùng để mô tả một loại phụ âm được tạo ra bằng luồng hơi đi vào trong, thay vì bật ra ngoài. Âm thanh được tạo thành do sự giảm áp suất bên trong khoang miệng hoặc thanh môn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le linguiste étudie le phénomène des consonnes implosives. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hiện tượng các phụ âm khép.)
    • Ce son implosif est caractéristique de certaines langues d'Afrique. (Âm thanh khép nàyđặc trưng của một số ngôn ngữchâu Phi.)
    • La différence entre une occlusive sourde et une implosive est subtile. (Sự khác biệt giữa một phụ âm tắc vô thanh một phụ âm khép rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Implosif" có thể được dùng trong các phân tích ngữ âm học chuyên sâu để mô tảchế tạo âm cụ thể.
    • La description phonétique détaillée doit indiquer si le phonème est implosif ou non. (Bản mô tả ngữ âm chi tiết phải chỉ ra âm vị đó phảiâm khép hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Implosion (danh từ): Sự khép (âm thanh), sự nổ vào trong (nghĩa vật lý).
    • L'implosion de cette consonne est difficile à percevoir pour les non-initiés. (Sự khép của phụ âm này khó nhận biết đối với người không chuyên.)
  • Imploser (động từ): Khép lại (về âm thanh), nổ vào trong (vật lý).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên môn này. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, cách diễn đạt "phụ âm luồng hơi đi vào" có thể dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) khép
    • Consonne implosive
      phụ âm khép

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "implosif"