impulsif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bốc đồng, hấp tấp: Chỉ tính cách của một người hành động ngay lập tức theo cảm xúc hoặc ý thích mà không suy nghĩ kỹ về hậu quả.
- (Cơ khí, cơ học) Xung: Thuộc về hoặc liên quan đến lực tác dụng trong một khoảng thời gian rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ tính cách):
- Il est très impulsif et prend souvent des décisions sans réfléchir. (Anh ấy rất bốc đồng và thường đưa ra quyết định mà không suy nghĩ.)
- Une réaction impulsive peut parfois causer des problèmes. (Một phản ứng bốc đồng đôi khi có thể gây ra vấn đề.)
Tính từ (thuật ngữ kỹ thuật):
- La force impulsive est étudiée en mécanique. (Lực xung được nghiên cứu trong cơ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Achat impulsif": Mua sắm bốc đồng, mua hàng theo cảm hứng ngay lúc đó mà không có kế hoạch.
- Les achats impulsifs peuvent nuire au budget. (Việc mua sắm bốc đồng có thể làm hại ngân sách.)
"Comportement impulsif": Hành vi bốc đồng.
- Le comportement impulsif des enfants doit parfois être canalisé. (Hành vi bốc đồng của trẻ em đôi khi cần được định hướng.)
Biến thể và từ gần giống
Impulsion (danh từ giống cái):
- Sự thôi thúc, sự bốc đồng: Cảm giác thúc giục mạnh mẽ phải hành động ngay.
- Résister à une impulsion. (Cưỡng lại một sự thôi thúc.)
- (Vật lý) Xung lượng.
- L'impulsion d'une force. (Xung lượng của một lực.)
Impulsivement (trạng từ): Một cách bốc đồng.
- Il a répondu impulsivement. (Anh ấy đã trả lời một cách bốc đồng.)
Impulsivité (danh từ giống cái): Tính bốc đồng.
- L'impulsivité est un trait de caractère. (Tính bốc đồng là một nét tính cách.)
Từ đồng nghĩa
- Spontané: Tự phát, ngẫu hứng (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Irréfléchi: Thiếu suy nghĩ.
- Emporté: Nóng nảy, dễ nổi giận.
Từ trái nghĩa
- Réfléchi: Suy nghĩ chín chắn, thận trọng.
- Calme: Điềm tĩnh.
- Pondéré: Cân nhắc, điều độ.
tính từ
- (cơ khí, cơ học) xung
- Force impulsivelực xung, xung lực
- bất đồng, xung động