impulsif

tính từ
  1. (cơ khí, cơ học) xung
    • Force impulsive
      lực xung, xung lực
  2. bất đồng, xung động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "impulsif"

impulsif
Un enfant impulsif achète un jouet sans réfléchir.