impulsif

Học thuật
Thân thiện
impulsif

Un enfant impulsif achète un jouet sans réfléchir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bốc đồng, hấp tấp: Chỉ tính cách của một người hành động ngay lập tức theo cảm xúc hoặc ý thích không suy nghĩ kỹ về hậu quả.
    • (Cơ khí, cơ học) Xung: Thuộc về hoặc liên quan đến lực tác dụng trong một khoảng thời gian rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ tính cách):

    • Il est très impulsif et prend souvent des décisions sans réfléchir. (Anh ấy rất bốc đồng thường đưa ra quyết định không suy nghĩ.)
    • Une réaction impulsive peut parfois causer des problèmes. (Một phản ứng bốc đồng đôi khi có thể gây ra vấn đề.)
  • Tính từ (thuật ngữ kỹ thuật):

    • La force impulsive est étudiée en mécanique. (Lực xung được nghiên cứu trong cơ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Achat impulsif": Mua sắm bốc đồng, mua hàng theo cảm hứng ngay lúc đó không kế hoạch.

    • Les achats impulsifs peuvent nuire au budget. (Việc mua sắm bốc đồng có thể làm hại ngân sách.)
  • "Comportement impulsif": Hành vi bốc đồng.

    • Le comportement impulsif des enfants doit parfois être canalisé. (Hành vi bốc đồng của trẻ em đôi khi cần được định hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Impulsion (danh từ giống cái):

    • Sự thôi thúc, sự bốc đồng: Cảm giác thúc giục mạnh mẽ phải hành động ngay.
      • Résister à une impulsion. (Cưỡng lại một sự thôi thúc.)
    • (Vật lý) Xung lượng.
      • L'impulsion d'une force. (Xung lượng của một lực.)
  • Impulsivement (trạng từ): Một cách bốc đồng.

    • Il a répondu impulsivement. (Anh ấy đã trả lời một cách bốc đồng.)
  • Impulsivité (danh từ giống cái): Tính bốc đồng.

    • L'impulsivité est un trait de caractère. (Tính bốc đồngmột nét tính cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Spontané: Tự phát, ngẫu hứng (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
  • Irréfléchi: Thiếu suy nghĩ.
  • Emporté: Nóng nảy, dễ nổi giận.
Từ trái nghĩa
  • Réfléchi: Suy nghĩ chín chắn, thận trọng.
  • Calme: Điềm tĩnh.
  • Pondéré: Cân nhắc, điều độ.
impulsif

Un enfant impulsif achète un jouet sans réfléchir.

tính từ
  1. (cơ khí, cơ học) xung
    • Force impulsive
      lực xung, xung lực
  2. bất đồng, xung động

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "impulsif"