imponderable

/im'pɔndərəbl/
tính từ
  1. (vật ) không trọng lượng; rất nhẹ
  2. không thể cân được, không thể đo lường được
  3. (nghĩa bóng) không thể lường được
danh từ
  1. cái không thể lường được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "imponderable"

imponderable
An artist faces the imponderable question of which color to choose next.