ponderable

/'pɔndərəbl/
tính từ
  1. có thể cân được; trọng lượng
  2. (nghĩa bóng) có thể đánh giá; có thể cân nhắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ponderable"

ponderable
The scientist held a ponderable object in her hand.