importunity
/,impɔ:'tju:niti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nài nỉ, cầu xin dai dẳng và khẩn thiết: Hành động liên tục và khẩn khoản yêu cầu, thúc giục ai đó làm điều gì đó, thường đến mức gây phiền toái.
- Sự quấy rầy, nhũng nhiễu: Hành động làm phiền một cách dai dẳng và không ngừng.
- Sự thúc bách, sự cấp bách: Tính chất khẩn cấp và đòi hỏi phải được giải quyết ngay (thường dùng cho công việc hoặc tình huống).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He finally agreed to help, worn down by her constant importunity. (Cuối cùng anh ấy cũng đồng ý giúp đỡ, bị kiệt sức vì sự nài nỉ dai dẳng của cô ấy.)
- The beggar's importunity made the tourists uncomfortable. (Sự quấy rầy của người ăn xin khiến các du khách khó chịu.)
- The importunity of the deadline forced the team to work overnight. (Sự thúc bách của thời hạn buộc nhóm phải làm việc xuyên đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To yield to importunity": nhượng bộ trước sự nài nỉ dai dẳng.
- The manager yielded to the importunity of the sales team and approved the budget. (Người quản lý đã nhượng bộ trước sự nài nỉ dai dẳng của đội ngũ bán hàng và phê duyệt ngân sách.)
"With great importunity": với sự khẩn khoản, nài nỉ rất lớn.
- He pleaded with great importunity for another chance. (Anh ấy cầu xin với sự nài nỉ khẩn thiết để có thêm một cơ hội nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Importunate (tính từ): dai dẳng, khẩn khoản, quấy rầy.
- He was an importunate beggar. (Anh ta là một người ăn xin hay quấy rầy.)
Importune (động từ): nài nỉ, quấy rầy ai đó một cách dai dẳng.
- She importuned him for a loan. (Cô ấy nài nỉ anh ta cho vay tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Persistent solicitation: sự cầu xin dai dẳng.
- Urgent entreaty: lời cầu khẩn khẩn cấp.
- Nagging: sự cằn nhằn, làm phiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "importune").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "importunity").
danh từ
- sự quấy rầy, sự nhũng nhiễu; sự đòi dai, sự nài nỉ
- sự thúc bách (của công việc)