urgency
/' :d nsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn cấp, sự cấp bách: Trạng thái đòi hỏi phải được xử lý hoặc chú ý ngay lập tức vì tầm quan trọng hoặc tính nghiêm trọng của tình huống.
- Sự khẩn nài, sự năn nỉ: Hành động cầu xin hoặc thúc giục một cách mạnh mẽ và kiên trì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa sự khẩn cấp):
- The doctor recognized the urgency of the patient's condition. (Bác sĩ nhận ra tính chất khẩn cấp trong tình trạng của bệnh nhân.)
- There is a sense of urgency to complete the project before the deadline. (Có một cảm giác gấp rút phải hoàn thành dự án trước hạn chót.)
- Danh từ (nghĩa sự khẩn nài):
- He finally agreed due to the urgency in her voice. (Cuối cùng anh ấy đồng ý vì sự khẩn nài trong giọng nói của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a matter of urgency": một vấn đề khẩn cấp.
- Repairing the roof is a matter of urgency before the rainy season. (Sửa mái nhà là một việc khẩn cấp trước mùa mưa.)
- "to impress the urgency upon someone": nhấn mạnh tính khẩn cấp với ai đó.
- The manager impressed the urgency of the financial report upon his team. (Người quản lý nhấn mạnh tính cấp bách của báo cáo tài chính với nhóm của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Urgent (tính từ): khẩn cấp, cấp bách.
- This is an urgent message. (Đây là một tin nhắn khẩn cấp.)
- Urgently (trạng từ): một cách khẩn cấp.
- Medical help is needed urgently. (Sự trợ giúp y tế được cần một cách khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Emergency (n): tình trạng khẩn cấp (thường chỉ một sự kiện bất ngờ, nguy hiểm).
- Imperativeness (n): tính chất cấp thiết, bắt buộc.
- Importunity (n): sự khẩn nài, sự quấy rầy (để đạt được điều gì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "urgency".)
Thành ngữ liên quan
- "Time is of the essence": Thời gian là yếu tố then chốt (thường dùng trong các tình huống thể hiện sự khẩn cấp).
- In a rescue operation, time is of the essence. (Trong một chiến dịch cứu hộ, thời gian là yếu tố then chốt.)
danh từ
- sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn cấp, sự cấp bách
- a matter of great urgencymột việc khẩn cấp
- sự khẩn nài, sự năn nỉ
- to yield to someone's urgencynhượng bộ trước sự khẩn nài của ai