importunate
/im'pɔ:tjunit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quấy rầy, nhũng nhiễu: Chỉ hành động hoặc người gây phiền toái một cách dai dẳng và không thích hợp.
- Đòi hỏi dai dẳng, nài nỉ không ngừng: Miêu tả sự khẩn khoản, thúc giục một cách quá mức và thiếu tế nhị.
- Thúc bách, cấp bách: (Trong văn cảnh cũ) Có thể chỉ tính chất khẩn cấp, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She grew tired of his importunate demands for attention. (Cô ấy trở nên mệt mỏi với những đòi hỏi quấy rầy sự chú ý của anh ta.)
- The importunate beggar followed them down the street. (Người ăn xin quấy rầy đã đi theo họ xuống phố.)
- He was known for his importunate requests for loans. (Anh ta nổi tiếng vì những lời nài nỉ vay mượn một cách dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Importunate pleas": Những lời cầu xin khẩn thiết đến mức phiền toái.
- The lawyer ignored the defendant's importunate pleas. (Luật sư phớt lờ những lời cầu xin quấy rầy của bị cáo.)
"Importunate in one's inquiries": Dai dẳng trong những câu hỏi, thăm dò.
- The journalist was importunate in his inquiries about the scandal. (Nhà báo đã dai dẳng trong những câu hỏi thăm dò về vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Importune (động từ): Quấy rầy, nài nỉ ai đó.
- He would importune her with requests every day. (Anh ta sẽ nài nỉ cô ấy với những yêu cầu mỗi ngày.)
Importunity (danh từ): Sự quấy rầy, sự nài nỉ dai dẳng.
- She finally agreed just to stop his importunity. (Cuối cùng cô ấy đồng ý chỉ để chấm dứt sự nài nỉ dai dẳng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Persistent: dai dẳng, kiên trì (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
- Insistent: cương quyết, khăng khăng.
- Nagging: cằn nhằn, làm phiền liên tục.
- Troublesome: gây phiền phức.
Từ trái nghĩa
- Unobtrusive: kín đáo, không gây chú ý.
- Easygoing: dễ tính, thoải mái.
- Undemanding: không đòi hỏi.
Thành ngữ liên quan
- To be importunate of someone: Quấy rầy, làm phiền ai đó một cách dai dẳng.
- The salesman was importunate of every passerby. (Người bán hàng đã quấy rầy mọi người qua đường.)
tính từ
- quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai, nài nỉ
- thúc bách (công việc...)