imposant

Học thuật
Thân thiện
imposant

Le château médiéval sur la colline est un bâtiment imposant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Oai nghiêm, oai vệ: Gây ấn tượng về sự trang nghiêm, đáng kính trọng vẻ ngoài uy nghi.
    • Quan trọng, lớn lao, đáng kể: Chỉ một thứ đó quy mô, tầm vóc hoặc tầm ảnh hưởng lớn.
    • (Từ ) Hùng vĩ: Gây ấn tượng mạnh mẽ về sự vĩ đại, tráng lệ (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un vieillard imposant. (Một ông lão oai nghiêm.)
    • Une force imposante. (Một lực lượng quan trọng / hùng hậu.)
    • Un bâtiment imposant. (Một tòa nhà đồ sộ / uy nghi.)
    • Sa présence est imposante. (Sự hiện diện của anh ấy/ ấy thật oai vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une stature imposante": một tầm vóc oai vệ, đồ sộ.

    • Le chef a une stature imposante qui commande le respect. (Vị thủ lĩnh có một tầm vóc oai vệ khiến người ta phải kính nể.)
  • "Un silence imposant": một sự im lặng đầy uy lực hoặc gây ấn tượng mạnh.

    • À son entrée, un silence imposant s'installa dans la salle. (Khi ông ấy bước vào, một sự im lặng đầy uy lực bao trùm căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imposer (động từ): áp đặt, buộc phải chấp nhận; gây được ấn tượng mạnh.

    • Il impose le respect. (Anh ấy khiến người ta phải kính trọng.)
  • Imposé, imposée (tính từ/quá khứ phân từ): được áp đặt, bắt buộc.

    • Une règle imposée. (Một quy định bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Majestueux: uy nghi, tráng lệ.
  • Impressionnant: gây ấn tượng mạnh, đáng nể.
  • Majeur: chính yếu, quan trọng.
  • Considérable: đáng kể, to lớn.
Từ trái nghĩa
  • Modeste: khiêm tốn, nhỏ bé.
  • Insignifiant: không đáng kể, tầm thường.
  • Chétif: nhỏ bé, yếu ớt.
Lưu ý sử dụng
  • "Imposant" thường dùng để mô tả người, vật hoặc sự việcvẻ ngoài, quy mô hoặc tầm ảnh hưởng khiến người khác phải kính nể, ngưỡng mộ hoặc e sợ.
  • Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự uy nghi, tầm vóc hơn là sự đe dọa.
  • Nghĩa "hùng vĩ" (spectacle imposant) ngày nay ít phổ biến hơn, thường được thay thế bằng các từ như magnifique (tráng lệ) hoặc sublime (tuyệt vời, cao cả).
imposant

Le château médiéval sur la colline est un bâtiment imposant.

tính từ
  1. oai nghiêm, oai vệ
    • Vieillard imposant
      ông lão oai nghiêm
  2. quan trọng, lớn
    • Force imposante
      lực lượng quan trọng
  3. (từ ; nghĩa ) hùng vĩ
    • Spectacle imposant
      cảnh hùng vĩ