imposant

tính từ
  1. oai nghiêm, oai vệ
    • Vieillard imposant
      ông lão oai nghiêm
  2. quan trọng, lớn
    • Force imposante
      lực lượng quan trọng
  3. (từ ; nghĩa ) hùng vĩ
    • Spectacle imposant
      cảnh hùng vĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

imposant
Le château médiéval sur la colline est un bâtiment imposant.