impuissant

/im'pju:isnt/
Học thuật
Thân thiện
impuissant

Un homme se sent impuissant face à la panne de sa voiture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bất lực, không khả năng hành động: Diễn tả trạng thái không thể làm gì, không quyền lực hoặc phương tiện để thay đổi một tình huống.
    • Không khả năng (làm gì đó): Diễn tả sự thiếu khả năng cụ thể để thực hiện một hành động.
    • (Y học) Liệt dương: Một thuật ngữ y học để chỉ chứng rối loạn chức năng tình dụcnam giới.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Người liệt dương: (Cách dùng , ít phổ biến trong ngôn ngữ thông thường hiện nay).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Face à la catastrophe naturelle, nous nous sommes sentis totalement impuissants. (Trước thảm họa thiên nhiên, chúng tôi cảm thấy hoàn toàn bất lực.)
    • Un gouvernement impuissant face à la crise économique. (Một chính phủ bất lực trước khủng hoảng kinh tế.)
    • Il est impuissant à convaincre son équipe. (Anh ấy không khả năng thuyết phục nhóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rire impuissant": Tiếng cười bất lực, thể hiện sự chấp nhận một tình huống mình không thể thay đổi.
    • Il eut un rire impuissant devant l'absurdité de la situation. (Anh ta bật cười bất lực trước sự của tình huống.)
  • "Colère/rage impuissante": Cơn giận bất lực, sự tức giận không thể hành động để giải quyết.
    • Elle ressentait une colère impuissante en voyant l'injustice. ( ấy cảm thấy một cơn giận bất lực khi nhìn thấy sự bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Impuissance (danh từ giống cái): Sự bất lực, tình trạng không khả năng.
    • L'impuissance des secours face à l'ampleur du désastre. (Sự bất lực của lực lượng cứu hộ trước quy mô thảm họa.)
  • Puissant, -e (tính từ): Trái nghĩa. Mạnh mẽ, quyền lực.
    • Un pays puissant. (Một quốc gia hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Incapable: Không khả năng.
  • Démuni: Trơ trụi, không phương tiện (để đối phó).
  • Faible: Yếu đuối.
  • Stérile: Vô hiệu, không kết quả (về nỗ lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Être impuissant à + infinitif: Bất lực/không khả năng làm gì đó.
    • Je suis impuissant à vous aider dans ce domaine. (Tôi bất lực/không khả năng giúp bạn trong lĩnh vực này.)
  • Se sentir impuissant: Cảm thấy bất lực.
    • Les parents se sentent souvent impuissants devant les caprices de leur enfant. (Các bậc cha mẹ thường cảm thấy bất lực trước những cơn ăn vạ của con mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Réduit à l'impuissance: Bị đẩy vào tình thế bất lực, không còn khả năng hành động.
    • L'armée ennemie a été réduite à l'impuissance. (Đạo quân địch đã bị đánh bại, trở nên bất lực.)
impuissant

Un homme se sent impuissant face à la panne de sa voiture.

tính từ
  1. bất lực
    • Un gouvernement impuissant
      một chính phủ bất lực
    • Une rage impuissante
      cơn tức giận bất lực
  2. không khả năng
    • Impuissant à perfectionner
      không khả năng cải tiến
  3. (y học) liệt dương
danh từ giống đực
  1. (y học) người liệt dương

Từ trái nghĩa

Từ gần giống