empester

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho hôi thối, bốc mùi khó chịu: "empester" chỉ hành động khiến một người, vật hoặc không gian có mùi rất khó chịu, thối.
    • Sặc mùi (hôi thối): "empester" cũng được dùng để miêu tả việc một người hoặc vật tỏa ra hoặc ám mùi hôi thối rất mạnh.
    • (Nghĩa bóng) Làm hư hỏng, làm bại hoại: Trong nghĩa bóng, từ này chỉ việc làm ô nhiễm, đầu độc, gây ảnh hưởng xấu đến một nhóm người, một tổ chức hoặc xã hội.
    • (Từ ) Nhiễm bệnh dịch hạch cho: Trong tiếng Pháp cổ, từ này có nghĩalây nhiễm bệnh dịch hạch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ces ordures empestent toute la pièce. (Đống rác này làm hôi thối cả căn phòng.)
    • Il empeste le tabac. (Anh ta sặc mùi thuốc lá.)
    • La corruption empeste la société. (Nạn tham nhũng làm bại hoại xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "empester l'atmosphère": làm ô nhiễm bầu không khí (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Ses mensonges empestent l'atmosphère de confiance. (Những lời nói dối của anh ta làm ô nhiễm bầu không khí tin cậy.)
  • Dùngdạng bị động (être empesté) để nhấn mạnh trạng thái bị ám mùi hoặc bị đầu độc.
    • La ville est empestée par la fumée des usines. (Thành phố bị ám mùi bởi khói từ các nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pestilentiel, pestilenteille (tính từ): có mùi hôi thối, độc hại; (nghĩa bóng) gây hại, đồi bại.
    • Une odeur pestilentielle. (Một mùi hôi thối.)
  • Peste (danh từ): bệnh dịch hạch; (nghĩa bóng) người/kẻ đáng ghét, tai họa.
    • La peste noire. (Cơn đại dịch hạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Empuantir: làm cho hôi thối, bốc mùi hôi.
  • Infecter: làm nhiễm độc, làm ô nhiễm (mùi hoặc nghĩa bóng).
  • Corrompre: làm hư hỏng, làm tha hóa (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua bổ ngữ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "empester".)

ngoại động từ
  1. làm cho hôi thối
  2. sặc mùi (hôi thối)
    • Il empeste le tabac
      sặc mùi thuốc lá
  3. (nghĩa bóng) làm hư hỏng, làm bại hoại
    • Empester la société
      làm bại hoại xã hội
  4. (từ , nghĩa ) nhiễm bệnh dịch hạch cho

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "empester"