imposture

/im'pɔstju:m/
Học thuật
Thân thiện
imposture

Une personne découvre une imposture en examinant des documents.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bịp, sự bịp bợm: Hành động lừa dối người khác bằng cách giả mạo một danh tính, địa vị hoặc phẩm chất không thật để trục lợi.
    • Điều bịp bợm, điều phỉnh phờ: Bản thân sự lừa đảo, mưu mẹo hoặc tình huống giả tạo được tạo ra nhằm đánh lừa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son titre de docteur était une pure imposture. (Danh hiệu bác sĩ của hắn chỉmột sự bịp bợm trắng trợn.)
    • L'imposture a été découverte après plusieurs mois. (Điều bịp bợm ấy đã bị phát hiện sau nhiều tháng.)
    • Il a vécu dans l'imposture pendant des années. (Hắn đã sống trong sự giả dối trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dénoncer une imposture": tố cáo, vạch trần một sự lừa đảo.

    • Le journaliste a dénoncé l'imposture scientifique. (Nhà báo đã vạch trần sự lừa đảo khoa học đó.)
  • "Être victime d'une imposture": là nạn nhân của một trò lừa bịp.

    • De nombreux investisseurs ont été victimes de cette imposture financière. (Nhiều nhà đầu đã là nạn nhân của vụ lừa đảo tài chính này.)
Biến thể từ gần giống
  • Imposteur (danh từ giống đực): kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh.

    • Cet homme est un imposteur, il n'a jamais été pilote. (Người đàn ông đómột kẻ mạo danh, hắn chưa bao giờphi công.)
  • Tromperie (danh từ giống cái): sự lừa dối (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến mạo danh).

  • Supercherie (danh từ giống cái): trò bịp, mánh khóe lừa bịp.
Từ đồng nghĩa
  • Escroquerie: sự lừa đảo, sự lừa gạt (thường mục đích tài chính).
  • Fraude: sự gian lận, sự giả mạo.
  • Duperie: sự lừa bịp, sự phỉnh gạt.
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre une vie d'imposture": sống một cuộc đời giả dối, mạo danh.

    • L'espion vivait une vie d'imposture. (Điệp viên ấy đã sống một cuộc đời giả dối.)
  • "L'imposture est éventée": trò lừa bịp đã bị bại lộ.

    • Heureusement, l'imposture a été éventée à temps. (May mắn thay, trò bịp ấy đã bị phát hiện kịp thời.)
imposture

Une personne découvre une imposture en examinant des documents.

danh từ giống cái
  1. sự bịp, sự bịp bợm
  2. điều bịp bợm, điều phỉnh phờ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "imposture"