imposée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "imposé"):
    • Bị áp đặt, bắt buộc phải tuân theo: Dùng để mô tả một điều đó (thườngquy tắc, luật lệ, hình phạt) được đặt ra yêu cầu phải thực hiện, không sự lựa chọn.
    • tính bắt buộc: Chỉ một yêu cầu hoặc nghĩa vụ người khác phải chấp nhận làm theo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une amende imposée par la police. (Một khoản tiền phạt bị áp đặt bởi cảnh sát.)
    • Elle suit un régime alimentaire imposé par son médecin. ( ấy tuân theo một chế độ ăn kiêng bị áp đặt bởi bác sĩ của mình.)
    • La décision finale lui a été imposée. (Quyết định cuối cùng đã bị áp đặt lên anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháphoặc quy tắc: Thường dùng để nói về các luật lệ, hình phạt, thuế khóa, hoặc nghĩa vụ bắt buộc.

    • Les nouvelles taxes imposées par le gouvernement. (Các loại thuế mới bị áp đặt bởi chính phủ.)
  • Trong ngữ cảnh xã hội hoặc cá nhân: Có thể chỉ áp lực, ý chí hoặc quan điểm bị ép buộc phải chấp nhận.

    • Une vision du monde imposée par la tradition. (Một cách nhìn thế giới bị áp đặt bởi truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Imposer (động từ): Áp đặt, bắt buộc.

    • Le professeur impose le silence. (Giáo viên áp đặt sự im lặng.)
  • Imposant (tính từ): Đồ sộ, uy nghi, gây ấn tượng mạnh (về kích thước hoặc vẻ ngoài).

    • Un bâtiment imposant. (Một tòa nhà đồ sộ.)
  • Imposition (danh từ): Sự áp đặt; việc đánh thuế.

    • L'imposition de nouvelles règles. (Việc áp đặt các quy tắc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Obligatoire: Bắt buộc.
  • Forcé: Bị ép buộc.
  • Prescrit: Được quy định, được chỉ định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "imposée" là tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "imposer") - S'imposer: Tự áp đặt (cho bản thân); trở nên cần thiết/hiển nhiên. - Une évidence qui s'impose. (Một điều hiển nhiên tự nó thể hiện.)

Thành ngữ liên quan
  • En avoir imposé à quelqu'un: Gây ấn tượng mạnh, khiến người khác nể phục hoặc sợ hãi.
    • Son autorité naturelle en impose à tout le monde. (Uy quyền tự nhiên của ông ấy khiến mọi người đều nể phục.)
  1. xem imposé

Từ gần giống