imposé

Học thuật
Thân thiện
imposé

Le prix imposé est indiqué sur l'étiquette.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Participe passé du verbe imposer, utilisé comme adjectif):

    • Bắt buộc, được áp đặt: Chỉ một điều đó phải tuân theo, không thể từ chối hoặc thay đổi, do một quyền lực, quy định hoặc hoàn cảnh bên ngoài đặt ra.
    • Bị đánh thuế: Chỉ một mặt hàng, dịch vụ hoặc cá nhân phải chịu một loại thuế.
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • Người nộp thuế, người bị đánh thuế: Chỉ cá nhân hoặc pháp nhân có nghĩa vụ phải nộp thuế cho nhà nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le port du casque est imposé sur ce chantier. (Việc đội bảo hiểmbắt buộc trên công trường này.)
    • C'est une règle imposée par la direction. (Đómột quy tắc được áp đặt bởi ban lãnh đạo.)
    • Les produits de luxe sont fortement imposés. (Các mặt hàng xa xỉ bị đánh thuế nặng.)
  • Danh từ:

    • L'État perçoit des impôts sur les revenus des imposés. (Nhà nước thu thuế từ thu nhập của những người nộp thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir imposé": Cảm thấy bị áp đặt, bị bắt buộc phải chấp nhận một điều đó.
    • Il se sent imposé dans cette conversation. (Anh ấy cảm thấy bị áp đặt trong cuộc trò chuyện này.)
Biến thể từ gần giống
  • Imposer (verbe): Áp đặt, bắt buộc, đánh thuế.
    • La loi impose le respect. (Luật pháp bắt buộc sự tôn trọng.)
  • Imposition (nom féminin):
    • Sự áp đặt, sự bắt buộc.
    • Sự đánh thuế; việc nộp thuế.
  • Imposable (adjectif): Có thể bị đánh thuế, chịu thuế.
    • Un revenu imposable (Một khoản thu nhập chịu thuế).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "bắt buộc"): Obligatoire (bắt buộc), forcé (bị ép buộc).
  • Tính từ (nghĩa "bị đánh thuế"): Taxé (bị đánh thuế).
  • Danh từ: Contribuable (người đóng góp, người nộp thuế).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Prix imposé: Giá bắt buộc, giá niêm yết (do nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp quy định).
    • Le fabricant fixe un prix imposé pour son produit. (Nhà sản xuất ấn định một giá bắt buộc cho sản phẩm của mình.)
  • Silence imposé: Sự im lặng bắt buộc, lệnh giữ im lặng.
  • Rythme imposé: Nhịp độ bắt buộc (phải tuân theo).
imposé

Le prix imposé est indiqué sur l'étiquette.

tính từ
  1. bắt buộc
    • Prix imposé
      giá bắt buộc
  2. bị đánh thuế
danh từ
  1. người bị đánh thuế, người nộp thuế

Từ có nhắc đến "imposé"