empesé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được hồ bột: Chỉ vải vóc hoặc quần áo đã được xử lý bằng hồ để trở nên cứng và phẳng.
- Cứng nhắc, cứng đờ; không tự nhiên: Dùng để miêu tả phong cách, cử chỉ, lời nói hoặc văn phong gò bó, thiếu sự linh hoạt và tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un col empesé (Một chiếc cổ áo được hồ cứng.)
- Il a un maintien empesé. (Anh ấy có dáng điệu cứng nhắc.)
- Son discours était très empesé. (Bài diễn văn của ông ta rất không tự nhiên/gò bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir l'air empesé": Có vẻ cứng đờ, cứng nhắc.
- Le nouvel employé a l'air un peu empesé lors des réunions. (Nhân viên mới trông có vẻ hơi cứng nhắc trong các cuộc họp.)
"Style empesé": Lối văn/phong cách không tự nhiên, gò bó.
- Il faut éviter le style empesé dans une lettre amicale. (Cần tránh lối văn gò bó trong một bức thư thân mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Empeser (động từ): Hồ (vải), làm cho cứng bằng hồ.
- Elle a empesé le col de la chemise. (Cô ấy đã hồ cứng cổ áo sơ mi.)
Từ đồng nghĩa
- Raid (adj): Cứng, cứng ngắc.
- Guindé (adj): Cứng nhắc, kiểu cách (thường chỉ thái độ, phong cách).
- Contraint (adj): Gượng gạo, miễn cưỡng.
Từ trái nghĩa
- Naturel (adj): Tự nhiên.
- Souple (adj): Mềm mại, linh hoạt.
- Décontracté (adj): Thoải mái, thư giãn.
tính từ
- hồ bột
- Col empesécổ hồ bột
- cứng nhắc, cứng đờ; không tự nhiên
- Avoir l'air empesécó vẻ cứng đờ
- Style empesélời văn không tự nhiên