empesé

Học thuật
Thân thiện
empesé

Il porte un col empesé qui semble très raide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hồ bột: Chỉ vải vóc hoặc quần áo đã được xửbằng hồ để trở nên cứng phẳng.
    • Cứng nhắc, cứng đờ; không tự nhiên: Dùng để miêu tả phong cách, cử chỉ, lời nói hoặc văn phong gò bó, thiếu sự linh hoạt tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un col empesé (Một chiếc cổ áo được hồ cứng.)
    • Il a un maintien empesé. (Anh ấy dáng điệu cứng nhắc.)
    • Son discours était très empesé. (Bài diễn văn của ông ta rất không tự nhiên/gò bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'air empesé": Có vẻ cứng đờ, cứng nhắc.

    • Le nouvel employé a l'air un peu empesé lors des réunions. (Nhân viên mới trông có vẻ hơi cứng nhắc trong các cuộc họp.)
  • "Style empesé": Lối văn/phong cách không tự nhiên, gò bó.

    • Il faut éviter le style empesé dans une lettre amicale. (Cần tránh lối văn gò bó trong một bức thư thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Empeser (động từ): Hồ (vải), làm cho cứng bằng hồ.
    • Elle a empesé le col de la chemise. ( ấy đã hồ cứng cổ áo sơ mi.)
Từ đồng nghĩa
  • Raid (adj): Cứng, cứng ngắc.
  • Guindé (adj): Cứng nhắc, kiểu cách (thường chỉ thái độ, phong cách).
  • Contraint (adj): Gượng gạo, miễn cưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Naturel (adj): Tự nhiên.
  • Souple (adj): Mềm mại, linh hoạt.
  • Décontracté (adj): Thoải mái, thư giãn.
empesé

Il porte un col empesé qui semble très raide.

tính từ
  1. hồ bột
    • Col empesé
      cổ hồ bột
  2. cứng nhắc, cứng đờ; không tự nhiên
    • Avoir l'air empesé
      có vẻ cứng đờ
    • Style empesé
      lời văn không tự nhiên

Từ trái nghĩa

Từ chứa "empesé"