impotency
/'impətəns/ Cách viết khác : (impotency) /'impətəns/ (impotentness) /'impətəntnis/
Học thuậtThân thiện
A patient discusses his impotency with a doctor in a private consultation room.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất lực, tình trạng không có khả năng: Trạng thái thiếu sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng để hành động hoặc đạt được kết quả.
- (Y học) Chứng liệt dương: Tình trạng không có khả năng đạt được hoặc duy trì sự cương cứng của dương vật để giao hợp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chung: sự bất lực):
- The government's impotency in the face of the crisis was alarming. (Sự bất lực của chính phủ trước cuộc khủng hoảng thật đáng báo động.)
- He felt a sense of impotency when he couldn't help his friend. (Anh ấy cảm thấy sự bất lực khi không thể giúp đỡ bạn mình.)
Danh từ (nghĩa y học: chứng liệt dương):
- Stress can sometimes lead to temporary impotency. (Căng thẳng đôi khi có thể dẫn đến chứng liệt dương tạm thời.)
- The doctor discussed treatment options for his impotency. (Bác sĩ thảo luận các lựa chọn điều trị cho chứng liệt dương của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Political impotency": Sự bất lực về mặt chính trị, không có khả năng thực thi quyền lực hoặc ảnh hưởng.
- The opposition party criticized the administration for its political impotency. (Đảng đối lập chỉ trích chính quyền vì sự bất lực về mặt chính trị của họ.)
"A feeling of impotency": Cảm giác bất lực, không có khả năng thay đổi tình huống.
- Watching the disaster on TV, she was overwhelmed by a feeling of impotency. (Xem thảm họa trên TV, cô ấy tràn ngập cảm giác bất lực.)
Biến thể và từ gần giống
Impotent (tính từ): Bất lực; (về y học) bị liệt dương.
- An impotent rage. (Cơn thịnh nộ bất lực.)
- He felt impotent to change the situation. (Anh ta cảm thấy bất lực không thể thay đổi tình thế.)
Impotence (danh từ): Cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa với "impotency".
- Medical research on erectile dysfunction has reduced the stigma around impotence. (Nghiên cứu y học về rối loạn cương dương đã làm giảm sự kỳ thị xung quanh chứng liệt dương.)
Từ đồng nghĩa
- Powerlessness: Sự bất lực, không có quyền lực.
- Helplessness: Sự bất lực, không thể tự giúp mình.
- Inability: Sự bất tài, không có khả năng.
- (Cho nghĩa y học) Erectile dysfunction: Rối loạn cương dương (thuật ngữ y học hiện đại và chính xác hơn).
Từ trái nghĩa
- Potency: Sức mạnh, hiệu lực; khả năng sinh dục.
- Power: Quyền lực, sức mạnh.
- Effectiveness: Tính hiệu quả.
- Virility: Sự hùng mạnh, sinh lực (nam tính).
A patient discusses his impotency with a doctor in a private consultation room.
danh từ
- sự bất lực
- (y học) bệnh liệt dương