power

/'pauə/
Học thuật
Thân thiện
power

The CEO's power in the industry is widely recognized.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khả năng, năng lực: "Power" chỉ khả năng làm một việc đó, về thể chất hoặc tinh thần.
    • Quyền lực, quyền hạn: "Power" chỉ quyền kiểm soát, chỉ huy hoặc ảnh hưởng đối với người khác hoặc một tình huống.
    • Sức mạnh, lực: "Power" chỉ sức mạnh vật hoặc năng lượng.
    • Cường quốc: "Power" chỉ một quốc gia ảnh hưởng sức mạnh lớn trên thế giới.
    • Công suất, năng lượng: Trong vật kỹ thuật, "power" chỉ tốc độ thực hiện công việc hoặc năng lượng được sử dụng.
  2. Động từ:

    • Cung cấp năng lượng, cấp nguồn: "Power" chỉ hành động cung cấp năng lượng hoặc lực để một thứ đó hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has the power to influence the committee's decision. ( ấy khả năng ảnh hưởng đến quyết định của ủy ban.)
    • The president holds the power to veto new laws. (Tổng thống nắm quyền phủ quyết các đạo luật mới.)
    • The power of the storm damaged many houses. (Sức mạnh của cơn bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
    • The country is a major economic power. (Quốc gia đó một cường quốc kinh tế lớn.)
    • This engine has more power but also uses more fuel. (Động cơ này công suất lớn hơn nhưng cũng tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn.)
  • Động từ:

    • Solar panels power the entire building. (Các tấm pin mặt trời cung cấp năng lượng cho toàn bộ tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The power to be": Các nhà cầm quyền, thế lực đương thời.

    • We must obey the powers that be. (Chúng ta phải tuân theo các nhà cầm quyền.)
  • "More power to your elbow!": Một lời cổ , khuyến khích ai đó tiếp tục cố gắng.

    • You're doing a great jobmore power to your elbow! (Bạn đang làm rất tốtcố lên nữa nào!)
  • "Power of attorney": Quyền ủy nhiệm, giấy ủy quyền hợp pháp.

    • He granted his lawyer power of attorney to manage his affairs. (Ông ấy trao quyền ủy nhiệm cho luật sư của mình để quản lý công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Powerful (adj): Mạnh mẽ, quyền lực.

    • He is a powerful leader. (Ông ấy một nhà lãnh đạo quyền lực.)
  • Powerless (adj): Bất lực, không quyền lực.

    • She felt powerless to change the situation. ( ấy cảm thấy bất lực không thể thay đổi tình huống.)
  • Empower (v): Trao quyền, ủy quyền.

    • The program aims to empower women in business. (Chương trình nhằm trao quyền cho phụ nữ trong kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khả năng): Ability, capability.
  • Danh từ (quyền lực): Authority, control, influence.
  • Danh từ (sức mạnh): Strength, force, energy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Power up: Khởi động, bật nguồn (máy móc).

    • Please power up the computer so we can start. (Hãy bật nguồn máy tính lên để chúng ta có thể bắt đầu.)
  • Power down: Tắt nguồn, ngừng hoạt động.

    • Remember to power down all equipment before leaving. (Nhớ tắt nguồn tất cả thiết bị trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Knowledge is power: Kiến thức sức mạnh.

    • He believes knowledge is power, so he reads every day. (Anh ấy tin rằng kiến thức sức mạnh, vậy anh ấy đọc sách mỗi ngày.)
  • The balance of power: Thế cân bằng quyền lực.

    • The treaty changed the balance of power in the region. (Hiệp ước đã thay đổi thế cân bằng quyền lực trong khu vực.)
  • To be in someone's power: Nằm trong quyền kiểm soát của ai đó.

    • The documents are now in the lawyer's power. (Các tài liệu giờ đây nằm trong quyền kiểm soát của luật sư.)
power

The CEO's power in the industry is widely recognized.

danh từ
  1. khả năng, tài năng, năng lực
    • I will help you to the utmost of my power
      tôi sẽ giúp anh với tất cả khả năng (quyền hạn) của tôi!
    • it's beyond my power
      cái đó vượt quá khả năng (quyền hạn) của tôi!
    • as far as lies within my power
      chừng nào trong phạm vi khả năng (quyền hạn) của tôi!
    • a man of varied powers
      người nhiều tài năng
    • mental powers
      năng lực trí tuệ
    • a remarkable power of speech
      tài ăn nói đặc biệt
  2. sức, lực, sức mạnh
    • an attractive power
      sức thu hút, sức hấp dẫn
    • the power of one's arm
      sức mạnh của cánh tay
  3. quyền, chính quyền, quyền hạn, quyền lực, quyền thế, thế lực, uy quyền
    • supreme power
      quyền tối cao
    • the executive power
      quyền hành pháp
    • to come into power
      nắm chính quyền
    • the party in power
      đảng cầm quyền
    • to have somebody is one's power
      nắm ai dưới quyền
    • to have no power over...
      không quyền đối với...
    • power of attorney
      quyền uỷ nhiệm
  4. người quyền thế, người cầm quyền; cơ quan quyền lực
    • the power s that be
      các nhà cầm quyền
    • the press has become a power in the state
      báo chí trở thành một cơ quan quyền lực của nhà nước
  5. trời, thánh thần
    • merciful powers!
      thánh thần lượng cả bao dung!, thánh thần từ bi hỉ xả!
  6. cường quốc
    • the big powers
      các cường quốc lớn
    • the European powers
      những cường quốc châu Âu
  7. (kỹ thuật); (vật ) lực; công suất, năng suất; năng lượng
    • absorption power
      năng xuất hút thu
    • electric power
      điện năng
    • atomoc power
      năng lượng nguyên tử; cường quốc nguyên tử
  8. (toán học) luỹ thừa
  9. (vật ) số phóng to (kính hiển vi...)
  10. (thông tục) số lượng lớn, nhiều
    • to have a power of work to do
      nhiều việc phải làm
    • a power of money
      nhiều tiền

Idioms

  • the mechanical powers
    máy đơn giản
  • more power to your elbow!
    cố lên nữa nào!
ngoại động từ
  1. cung cấp lực (cho máy...)