potency

/'poutənsi/
Học thuật
Thân thiện
potency

The scientist measures the potency of the new medicine in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu lực, hiệu nghiệm: Khả năng mạnh mẽ của một chất (như thuốc, hóa chất) trong việc tạo ra hiệu quả hoặc tác động sinh lý, hóa học mong muốn.
    • Sức mạnh, quyền lực: Khả năng hoặc quyền hạn để gây ảnh hưởng, ra lệnh hoặc kiểm soát.
    • Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn: Năng lực vốn để trở thành hiện thực hoặc phát triển.
    • Khả năng sinh dục (của nam giới): Năng lực của nam giới trong việc thực hiện quan hệ tình dục.
dụ sử dụng
  • Về hiệu lực, hiệu nghiệm:

    • Scientists are testing the potency of the new vaccine. (Các nhà khoa học đang kiểm tra hiệu lực của loại vắc-xin mới.)
    • The potency of this chili pepper is incredible. (Độ cay hiệu nghiệm của quả ớt này thật đáng kinh ngạc.)
  • Về sức mạnh, quyền lực:

    • The potency of his arguments convinced the committee. (Sức mạnh trong lập luận của ông ấy đã thuyết phục được ủy ban.)
    • She spoke with great potency and authority. ( ấy nói chuyện với một quyền lực uy thế lớn.)
  • Về tiềm năng:

    • The idea had the potency to change the industry. (Ý tưởng đó tiềm năng thay đổi ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political potency": Sức mạnh/ảnh hưởng chính trị.

    • The movement gained political potency over the years. (Phong trào đã đạt được sức mạnh chính trị qua nhiều năm.)
  • "In full potency": Ở trạng thái hiệu lực đầy đủ.

    • The medication must be stored properly to remain in full potency. (Thuốc phải được bảo quản đúng cách để duy trì hiệu lực đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Potent (adj): hiệu lực mạnh; quyền lực.

    • A potent painkiller. (Một loại thuốc giảm đau hiệu lực mạnh.)
    • A potent political force. (Một lực lượng chính trị hùng mạnh.)
  • Potential (n/adj): Tiềm năng; khả năng xảy ra.

    • She has great potential as a leader. ( ấy tiềm năng lớn để trở thành một nhà lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiệu lực/Hiệu nghiệm: Effectiveness, efficacy, strength, power.
  • Sức mạnh/Quyền lực: Power, authority, strength, influence, might.
  • Tiềm năng: Potential, capacity, possibility.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "potency" đây danh từ. Các cụm từ thường sử dụng tính từ "potent").

Thành ngữ liên quan
  • "To lose its potency": Mất đi hiệu lực/sức mạnh.

    • Over time, the cleaning solution can lose its potency. (Theo thời gian, dung dịch tẩy rửa có thể mất đi hiệu lực.)
  • "A symbol of potency": Biểu tượng của sức mạnh/quyền lực.

    • In some cultures, the lion is a symbol of potency and courage. (Trong một số nền văn hóa, sư tử biểu tượng của sức mạnh lòng dũng cảm.)
potency

The scientist measures the potency of the new medicine in the lab.

danh từ
  1. lực lượng; quyền thế, sự hùng mạnh
  2. hiệu lực; sự hiệu nghiệm