impreciseness

/,impri'saisnis/ Cách viết khác : (imprecision) /,impri'siʤn/
Học thuật
Thân thiện
impreciseness

The map's impreciseness made navigation difficult.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không chính xác, tính không đúng: Chất lượng của việc thiếu sự chính xác, sự rõ ràng hoặc sự xác định rõ ràng; sự sai lệch so với một tiêu chuẩn, giá trị hoặc mô tả chính xác.
    • Tính mơ hồ, tính không rõ ràng: Trạng thái không được xác định một cách rõ ràng, chặt chẽ hoặc có thể dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The impreciseness of the old map made navigation difficult. (Tính không chính xác của tấm bản đồ khiến việc định vị trở nên khó khăn.)
    • Due to the impreciseness of the instructions, everyone completed the task differently. (Do tính mơ hồ của các chỉ dẫn, mọi người hoàn thành nhiệm vụ theo những cách khác nhau.)
    • Scientists work to reduce the impreciseness in their measurements. (Các nhà khoa học nỗ lực giảm thiểu tính không chính xác trong các phép đo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherent impreciseness": tính không chính xác vốn , vốn .

    • The inherent impreciseness of language can lead to misunderstandings. (Tính không chính xác vốn có của ngôn ngữ có thể dẫn đến hiểu lầm.)
  • "a degree of impreciseness": một mức độ không chính xác.

    • The model allows for a certain degree of impreciseness in its predictions. (Mô hình cho phép một mức độ không chính xác nhất định trong các dự đoán của .)
Biến thể từ gần giống
  • Imprecision (danh từ): (cách viết khác, cùng nghĩa) sự thiếu chính xác, tính không chính xác.

    • The report highlighted the imprecision of the initial data. (Báo cáo nêu bật sự thiếu chính xác của dữ liệu ban đầu.)
  • Imprecise (tính từ): không chính xác, không rõ ràng.

    • His description was too imprecise to be useful. (Mô tả của anh ấy quá không chính xác để có thể hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaccuracy: sự không chính xác, sự sai sót.
  • Vagueness: tính mơ hồ, không rõ ràng.
  • Indefiniteness: tính không xác định, tính không rõ ràng.
  • Ambiguity: tính đa nghĩa, sự mơ hồ.
Từ trái nghĩa
  • Preciseness: tính chính xác, sự đúng đắn.
  • Accuracy: độ chính xác.
  • Exactness: tính chính xác tuyệt đối.
  • Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
impreciseness

The map's impreciseness made navigation difficult.

danh từ
  1. tính không chính xác, tính không đúng
  2. tính mơ hồ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa