precision

/prɪˈsɪʒən/
Học thuật
Thân thiện
precision

He adjusted the microscope with great precision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chính xác, tính chính xác, độ chính xác: Chất lượng của việc được thực hiện, đo lường hoặc diễn đạt một cách rất chính xác đúng đắn, không sai sót hoặc biến đổi.
    • Sự tỉ mỉ, sự cẩn thận: Chất lượng của việc được thực hiện với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ với độ chính xác rất cao.)
  • (Dụng cụ này đo nhiệt độ với độ chính xác cao.)
  • (Anh ấy nói chuyện rất chính xác, cẩn thận lựa chọn từng từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To a precision of...": Đến một độ chính xác cụ thể nào đó.
    • The machine can cut metal to a precision of one micron. (Máy có thể cắt kim loại với độ chính xác một micron.)
  • "With surgical precision": Với độ chính xác như trong phẫu thuật, rất tỉ mỉ chính xác.
    • The lawyer dissected the argument with surgical precision. (Luật sư phân tích lập luận với độ chính xác như phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Precise (tính từ): Chính xác, rõ ràng, tỉ mỉ.
    • Please give me the precise time. (Hãy cho tôi thời gian chính xác.)
  • Preciseness (danh từ): Sự chính xác, sự tỉ mỉ. (Thường có thể dùng thay thế cho "precision").
    • The preciseness of his work is admirable. (Sự tỉ mỉ trong công việc của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Accuracy: Tính đúng đắn, sự chính xác (nhấn mạnh vào việc không sai lầm).
  • Exactness: Tính chính xác, sự đúng đắn (nhấn mạnh vào việc phù hợp hoàn toàn với sự thật hoặc tiêu chuẩn).
  • Meticulousness: Sự tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết.
Từ trái nghĩa
  • Imprecision: Sự thiếu chính xác.
  • Inaccuracy: Sự không chính xác, sai sót.
  • Vagueness: Sự mơ hồ, không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "precision" đây danh từ. Các cụm từ thường sử dụng tính từ "precise").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "precision").

precision

He adjusted the microscope with great precision.

danh từ
  1. sự đúng, sự chính xác; tính đúng, tính chính xác; độ chính xác
  2. đúng, chính xác
    • precision balance
      cân chính xác, cân tiểu ly
    • precision tools
      dụng cụ chính xác
    • precision bombing
      sự ném bom chính xác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "precision"