precision

/prɪˈsɪʒən/
danh từ
  1. sự đúng, sự chính xác; tính đúng, tính chính xác; độ chính xác
  2. đúng, chính xác
    • precision balance
      cân chính xác, cân tiểu ly
    • precision tools
      dụng cụ chính xác
    • precision bombing
      sự ném bom chính xác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "precision"

precision
He adjusted the microscope with great precision.