imprescriptible

/,impris'kriptəbl/ Cách viết khác : (imprescribable) /,impris'kraibəbl/
Học thuật
Thân thiện
imprescriptible

Les droits de l'homme sont imprescriptibles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Không thể bị tiêu diệt, không thể bị tước đoạt do thời gian: "imprescriptible" mô tả một quyền hoặc nguyên tắc phápkhông thể bị mất đi, hủy bỏ hoặc trở nên vô hiệu do sự trôi qua của thời gian. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực pháp luật nhân quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les droits de l'homme sont imprescriptibles. (Nhân quyềnkhông thể bị tiêu diệt.)
    • Le droit à la vie est un droit imprescriptible. (Quyền được sốngmột quyền không thể bị tước đoạt do thời gian.)
    • Ce crime est considéré comme imprescriptible. (Tội ác này được coi là không thể bị xóa bỏ do thời hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractère imprescriptible": tính chất không thể bị tiêu diệt.

    • La Déclaration des droits de l'homme affirme le caractère imprescriptible de ces droits. (Tuyên ngôn Nhân quyền khẳng định tính chất không thể bị tiêu diệt của những quyền này.)
  • "Droit imprescriptible": quyền bất khả xâm phạm (theo thời gian).

    • La propriété de ce bien n'est pas un droit imprescriptible dans ce cas. (Quyền sở hữu tài sản này trong trường hợp này không phảimột quyền bất khả xâm phạm do thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprescriptibilité (danh từ giống cái): tính không thể bị tiêu diệt, tính bất khả thời tiêu.
    • L'imprescriptibilité des crimes contre l'humanité est un principe international. (Tính bất khả thời tiêu của các tội ác chống lại loài ngườimột nguyên tắc quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaliénable: không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt (thường dùng chung cho các quyền cơ bản).
  • Éternel: vĩnh cửu, bất diệt (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp lý).
Từ trái nghĩa
  • Prescriptible: có thể bị tiêu diệt do thời hiệu, có thể bị mất hiệu lực theo thời gian.
    • La plupart des dettes sont prescriptibles. (Hầu hết các khoản nợ đều có thể bị tiêu diệt do thời hiệu.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, đặc biệttrong các văn bản pháp lý, triết học chính trị hoặc các tuyên bố về quyền con người.
  • nhấn mạnh tính vĩnh cửu bất biến của một nguyên tắc, phân biệt với những quyền có thể bị mất đi nếu không được thực thi trong một khoảng thời gian nhất định (thời hiệu).
imprescriptible

Les droits de l'homme sont imprescriptibles.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) không thể bị tiêu diệt

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "imprescriptible"