impressed

Học thuật
Thân thiện
impressed

She was impressed by the intricate sandcastle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ảnh hưởng một cách sâu sắc, bị gây ấn tượng mạnh: Cảm thấy ngưỡng mộ, tôn trọng hoặc bị tác động mạnh mẽ bởi một người, một vật, hoặc một sự việc nào đó. Trạng thái này thường xuất phát từ một phẩm chất đặc biệt, tài năng, hoặc thành tích đáng chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I was very impressed by her knowledge of history. (Tôi rất ấn tượng bởi kiến thức lịch sử của ấy.)
    • The interviewer seemed impressed with his portfolio. (Người phỏng vấn có vẻ bị gây ấn tượng bởi bộ hồ sơ năng lực của anh ta.)
    • We were all impressed by the beauty of the ancient temple. (Tất cả chúng tôi đều bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be impressed by/with something/someone": Ấn tượng bởi điều /ai đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • He was deeply impressed by their dedication. (Anh ấycùng ấn tượng bởi sự tận tâm của họ.)
  • "to leave/make an impression on someone": (Một cụm từ liên quan) Để lại ấn tượng cho ai đó.
    • Her speech made a strong impression on the audience. (Bài phát biểu của ấy để lại ấn tượng mạnh cho khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Impressive (adj): gây ấn tượng, đáng ngưỡng mộ. ấn tượng.*
    • That was an impressive performance. (Đó một màn trình diễn gây ấn tượng.)
  • Impression (n): ấn tượng, cảm nhận.
    • My first impression of the city was very positive. (Ấn tượng đầu tiên của tôi về thành phố này rất tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Admiring: ngưỡng mộ, khâm phục.
  • Awed: choáng ngợp, kinh ngạc (thường do sự vĩ đại hoặc uy nghi).
  • Influenced: bị ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "impressed".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "impressed".)

impressed

She was impressed by the intricate sandcastle.

Adjective
  1. bị ảnh hưởng một cách sâu sắc, bị gây ấn tượng mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "impressed"