impressiveness
/im'presivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gây ấn tượng sâu sắc, sự gây xúc động: Chất lượng của một thứ gì đó khiến người ta cảm thấy bị ảnh hưởng mạnh mẽ, khó quên hoặc cảm động.
- Vẻ hùng vĩ, vẻ nguy nga, vẻ oai vệ, vẻ uy nghi: Phẩm chất gây ấn tượng về quy mô lớn, sự tráng lệ, vẻ đẹp hoặc sức mạnh đầy uy quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheer size of the ancient temple added to its impressiveness. (Chỉ riêng kích thước khổng lồ của ngôi đền cổ đã làm tăng thêm vẻ hùng vĩ của nó.)
- The impressiveness of her speech left the audience in complete silence. (Sự gây ấn tượng sâu sắc từ bài phát biểu của cô ấy đã khiến khán giả hoàn toàn im lặng.)
- We were all struck by the impressiveness of the mountain range. (Tất cả chúng tôi đều bị choáng ngợp bởi vẻ uy nghi của dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lend/give an air of impressiveness to something": mang lại cho cái gì đó một vẻ ngoài gây ấn tượng.
- The dramatic lighting lent an air of impressiveness to the ceremony. (Ánh sáng kịch tính đã mang lại cho buổi lễ một vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh.)
"to be overwhelmed by the impressiveness of": bị choáng ngợp bởi vẻ hùng vĩ/ấn tượng của.
- Tourists are often overwhelmed by the impressiveness of the royal palace. (Du khách thường bị choáng ngợp bởi vẻ nguy nga của cung điện hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
Impressive (adj): gây ấn tượng, hùng vĩ.
- That was an impressive performance. (Đó là một màn trình diễn gây ấn tượng.)
Impress (động từ): gây ấn tượng, in dấu.
- He tried to impress the judges with his skills. (Anh ấy cố gắng gây ấn tượng với ban giám khảo bằng kỹ năng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Grandeur: sự tráng lệ, hùng vĩ (nhấn mạnh quy mô và vẻ đẹp).
- Magnificence: sự lộng lẫy, tráng lệ.
- Splendor: vẻ rực rỡ, lộng lẫy.
- Awe-inspiring quality: phẩm chất gây kinh ngạc, kính sợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'impressiveness')
Thành ngữ liên quan
- "To be a sight to behold": là một cảnh tượng đáng để chiêm ngưỡng (thường chỉ sự hùng vĩ, ấn tượng).
- The sunset over the ocean was a sight to behold. (Cảnh hoàng hôn trên biển là một cảnh tượng hùng vĩ đáng để chiêm ngưỡng.)
danh từ
- sự gây ấn tượng sâu sắc, sự gây xúc động, sự gợi cảm
- vẻ hùng vĩ, vẻ nguy nga, vẻ oai vệ, vẻ uy nghi