richness

/'ritʃnis/
Học thuật
Thân thiện
richness

The museum's collection is known for the richness of its colors and textures.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giàu có, sự phong phú, sự dồi dào: Chỉ trạng thái nhiều về số lượng, chủng loại hoặc chất lượng, thường áp dụng cho tài nguyên, kiến thức, văn hóa hoặc đặc điểm.
    • Tính chất đậm đà, phong phú về cảm giác: Chỉ chất lượng gây ấn tượng mạnh mẽ, sâu sắc hoặc phức tạp đối với các giác quan như vị giác, thính giác, thị giác hoặc khứu giác.
    • Sự tráng lệ, sự nguy nga: Chỉ vẻ đẹp sang trọng, lộng lẫy thường giá trị cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The richness of the soil allows for abundant harvests. (Sự màu mỡ của đất đai cho phép thu hoạch dồi dào.)
    • I was amazed by the richness of flavors in the traditional stew. (Tôi ngạc nhiên trước sự phong phú của các hương vị trong món hầm truyền thống.)
    • The richness of her voice moved the entire audience. (Sự ấm áp, trầm bổng trong giọng hát của ấy đã làm lay động toàn bộ khán giả.)
    • The palace is famous for the richness of its decorations. (Cung điện nổi tiếng với sự tráng lệ trong trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Richness of detail": Sự phong phú, tỉ mỉ trong chi tiết.
    • The novel's richness of detail brings the historical period to life. (Sự phong phú trong chi tiết của cuốn tiểu thuyết làm sống động thời kỳ lịch sử.)
  • "Cultural richness": Sự phong phú về văn hóa.
    • The city's cultural richness is reflected in its many museums and festivals. (Sự phong phú văn hóa của thành phố được phản ánh qua nhiều bảo tàng lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Rich (adj): giàu có, phong phú, đậm đà.
    • The sauce has a rich flavor. (Nước sốt hương vị đậm đà.)
  • Enrich (v): làm giàu, làm phong phú thêm.
    • Traveling can enrich your life experiences. (Du lịch có thể làm phong phú thêm trải nghiệm sống của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundance: sự dồi dào, sự phong phú.
  • Fullness: sự đầy đủ, sự tròn đầy (về âm thanh, hương vị).
  • Luxuriance: sự sum suê, tươi tốt.
  • Profusion: sự dư dật, sự tràn trề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "richness" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường hình thành từ tính từ "rich").

Thành ngữ liên quan
  • "An embarrassment of riches": Quá nhiều thứ tốt đến mức khó lựa chọn.
    • With three great job offers, she faced an embarrassment of riches. (Với ba lời mời làm việc tuyệt vời, ấy đối mặt với tình huống quá nhiều lựa chọn tốt.)
richness

The museum's collection is known for the richness of its colors and textures.

danh từ
  1. sự giàu có, sự phong phú, sự đầy đủ, sự dồi dào
  2. sự màu mỡ (đất đai...)
  3. sự đẹp đẽ, sự nguy nga tráng lệ, sự quý giá
  4. tính chất béo bổ, tính chất ngậy (đồ ăn); tính chất đậm đà, tính chất nồng (rượu)
  5. sự tươi thắm (màu sắc); tính ấm áp, tính trầm (giọng); sự thơm ngát (hương thơm)