captive

/'kæptiv/
Học thuật
Thân thiện
captive

A zookeeper feeds a captive panda in its enclosure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • nhân, người bị bắt giữ: Một người bị tước đoạt tự do bị kiểm soát bởi người khác, thường do bị bắt trong chiến tranh, xung đột hoặc một hành động phạm tội.
    • Động vật bị nhốt giữ: Một con vật bị giữ trong tình trạng giam cầm, như trong vườn thú hoặc chuồng trại.
  2. Tính từ:

    • Bị bắt giữ, bị giam cầm: Mô tả tình trạng mất tự do, bị kiểm soát hoặc bị giam giữ.
    • Bị chi phối, bị cuốn hút hoàn toàn: (Nghĩa mở rộng) Mô tả trạng thái bị thu hút hoặc kiểm soát mạnh mẽ bởi một cảm xúc, ý tưởng hoặc sự việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldiers were held as captives for three years. (Những người lính bị giữ làm nhân trong ba năm.)
    • The zoo takes good care of its captives. (Vườn thú chăm sóc tốt cho những động vật bị nhốt giữ của mình.)
  • Tính từ:

    • They were held in a captive state for months. (Họ bị giam giữ trong nhiều tháng.)
    • She was a captive audience to his fascinating stories. ( ấy một khán giả hoàn toàn bị cuốn hút bởi những câu chuyện hấp dẫn của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A captive market": Một thị trường bắt buộc, nơi người tiêu dùng rất ít hoặc không sự lựa chọn nào khác ngoài việc mua sản phẩm/dịch vụ từ một nhà cung cấp duy nhất.

    • The airport shops have a captive market. (Các cửa hàng trong sân bay một thị trường bắt buộc.)
  • "To hold/take someone captive": Bắt giữ ai đó làm nhân.

    • The rebels took several villagers captive. (Những kẻ nổi loạn đã bắt giữ một số dân làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Captivity (danh từ): Tình trạng bị giam cầm, bị bắt giữ.

    • The bird sang even in captivity. (Con chim vẫn hót ngay cả khi bị giam cầm.)
  • Captor (danh từ): Người bắt giữ, kẻ giam cầm.

    • He eventually escaped from his captors. (Cuối cùng anh ta đã trốn thoát khỏi những kẻ bắt giữ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( nhân): Prisoner, detainee.
  • Tính từ (bị giam cầm): Imprisoned, confined, incarcerated.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng các cụm động từ như "take/hold captive").

Thành ngữ liên quan
  • To be taken captive: Bị bắt làm tù binh, bị bắt giữ.
    • Many soldiers were taken captive during the battle. (Nhiều binh sĩ đã bị bắt làm tù binh trong trận chiến.)
captive

A zookeeper feeds a captive panda in its enclosure.

tính từ
  1. bị bắt giữ, bị giam cầm
    • to be in a captive state
      trong tình trạng bị giam cầm
    • to hold captive
      bắt giữ (ai)
danh từ
  1. nhân, người bị bắt giữ
    • to be taken captive
      bị bắt giữ