improbable
/in'prɔbəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chắc, chưa chắc đã xảy ra, vị tất: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc kết quả có rất ít khả năng xảy ra, khó có thể tin là thật hoặc có thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa victoire est improbable. (Chiến thắng của anh ta là không chắc chắn.)
- C'est une histoire improbable. (Đó là một câu chuyện khó tin / vị tất đã xảy ra.)
- Une telle rencontre est improbable. (Một cuộc gặp gỡ như vậy là khó có thể xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre improbable": làm cho (điều gì đó) trở nên khó xảy ra.
- La pluie rend improbable notre pique-nique. (Cơn mưa làm cho buổi dã ngoại của chúng ta khó có thể xảy ra.)
"Peu probable": (cụm từ gần nghĩa) ít có khả năng.
- Il est peu probable qu'il vienne. (Ít có khả năng anh ấy sẽ đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Improbabilité (danh từ giống cái): tính chất không chắc chắn, sự khó xảy ra.
- L'improbabilité de cet événement. (Tính chất khó xảy ra của sự kiện này.)
Từ đồng nghĩa
- Invraisemblable: không đáng tin, khó có thật.
- Peu probable: ít có khả năng.
- Douteux: đáng ngờ, không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Probable: có thể xảy ra, chắc chắn.
- Certain: chắc chắn.
- Vraisemblable: đáng tin, có vẻ thật.
tính từ
- không chắc, chưa chắc đã xảy ra, vị tất