probable
/probable/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng đúng, có khả năng xảy ra: Dùng để mô tả một điều gì đó có nhiều khả năng là đúng hoặc sẽ xảy ra, dựa trên các bằng chứng hoặc lý lẽ hiện có.
- Có thể: Diễn tả một khả năng cao, gần như chắc chắn, nhưng chưa phải là tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est probable qu'il pleuve demain. (Có khả năng là trời sẽ mưa vào ngày mai.)
- C'est l'explication la plus probable. (Đó là lời giải thích có khả năng đúng nhất.)
- Une issue probable du conflit. (Một kết cục có khả năng xảy ra của cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans le cas le plus probable": trong trường hợp có khả năng xảy ra cao nhất.
- Dans le cas le plus probable, nous arriverons à l'heure. (Trong trường hợp có khả năng cao nhất, chúng tôi sẽ đến đúng giờ.)
"Il est peu probable que + subjonctif": ít có khả năng là...
- Il est peu probable qu'il vienne ce soir. (Ít có khả năng là anh ấy sẽ đến tối nay.)
Biến thể và từ liên quan
Probablement (phó từ): một cách có khả năng, có lẽ.
- Il viendra probablement demain. (Anh ấy có lẽ sẽ đến vào ngày mai.)
Probabilité (danh từ): xác suất, khả năng xảy ra.
- La probabilité de succès est élevée. (Xác suất thành công là cao.)
Từ đồng nghĩa
- Vraisemblable: có vẻ đúng, có lẽ thật.
- Plausible: có thể chấp nhận được, nghe có lý.
Từ trái nghĩa
- Improbable: không thể xảy ra, khó có khả năng.
- Invraisemblable: không thể tin được, không có vẻ thật.
tính từ
- có khả năng đúng, có khả năng xảy ra, có thể
- Hypothèse probablegiả thuyết có khả năng đúng
- il n'est pas probable quekhông thể là