improving
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trở nên tốt hơn, được nâng cao chất lượng: "improving" mô tả trạng thái hoặc quá trình đang trở nên tốt hơn, được cải thiện hoặc nâng cao về chất lượng, giá trị hoặc điều kiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weather is improving, so we can go for a walk. (Thời tiết đang trở nên tốt hơn, vì vậy chúng ta có thể đi dạo.)
- She showed improving skills in mathematics after extra tutoring. (Cô ấy thể hiện những kỹ năng toán học được nâng cao sau khi được phụ đạo thêm.)
- The company reported improving sales figures this quarter. (Công ty báo cáo các con số doanh số đang được cải thiện trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An improving situation": một tình huống/tình hình đang được cải thiện.
- Diplomatic talks led to an improving situation between the two countries. (Các cuộc đàm phán ngoại giao đã dẫn đến một tình hình được cải thiện giữa hai quốc gia.)
- "On an improving trend": theo xu hướng cải thiện.
- Patient health is on an improving trend. (Sức khỏe của bệnh nhân đang theo xu hướng cải thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Improve (động từ): cải thiện, làm cho tốt hơn.
- He wants to improve his English. (Anh ấy muốn cải thiện tiếng Anh của mình.)
- Improvement (danh từ): sự cải thiện, sự tiến bộ.
- There is a noticeable improvement in her writing. (Có một sự cải thiện đáng chú ý trong bài viết của cô ấy.)
- Improved (tính từ): đã được cải thiện, đã tốt hơn.
- This is an improved version of the software. (Đây là một phiên bản phần mềm đã được cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Getting better: đang trở nên tốt hơn.
- Enhancing: đang được tăng cường, nâng cao.
- Progressing: đang tiến triển, tiến bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "improving". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "improve".) - Improve on/upon something: làm cái gì đó tốt hơn so với trước đây hoặc so với cái khác. - The new model improves on the old one in many ways. (Mẫu mới cải thiện nhiều mặt so với mẫu cũ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "improving".)
Adjective
- trở nên tốt hơn, được nâng cao chất lượng