improvise

/'imprəvaiz/
Học thuật
Thân thiện
improvise

We had to improvise a shelter using branches and a tarp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ứng khẩu, ứng biến (trên sân khấu, trong âm nhạc...): Hành động sáng tạo, biểu diễn hoặc nói một cách tự phát không sự chuẩn bị trước, dựa trên những ý tưởng ngay tại thời điểm đó.
    • Làm ngay được, chế tác tạm thời: Tạo ra hoặc sử dụng một thứ đó từ những vật liệu sẵn, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The actor forgot his lines and had to improvise. (Diễn viên quên lời thoại phải ứng khẩu.)
    • The jazz musician loves to improvise during his solos. (Nhạc công jazz thích ứng biến trong những đoạn độc tấu của mình.)
    • We didn't have a tent, so we improvised a shelter with branches and a tarp. (Chúng tôi không lều, vậy đã chế tác tạm một chỗ trú ẩn bằng cành cây một tấm bạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To improvise a solution": Ứng biến tìm ra giải pháp.

    • With the main road blocked, the driver improvised a solution by taking a detour through the village. (Với con đường chính bị chặn, tài xế đã ứng biến tìm ra giải pháp bằng cách đi đường vòng qua làng.)
  • "To improvise on a theme": Ứng biến dựa trên một chủ đề.

    • The pianist improvised beautifully on the classic melody. (Nghệ sĩ dương cầm đã ứng biến một cách tuyệt vời dựa trên giai điệu cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Improvisation (n): Sự ứng biến, sự ứng khẩu; tác phẩm ứng biến.

    • His speech was a brilliant improvisation. (Bài phát biểu của anh ấy một sự ứng khẩu xuất sắc.)
  • Improvisational (adj): (Thuộc về) sự ứng biến, tính ứng biến.

    • Improvisational theatre is very popular. (Kịch ứng biến rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Ad-lib: Ứng khẩu, nói tự phát (thường trong biểu diễn).
  • Extemporize: Ứng khẩu, nói không chuẩn bị trước (trang trọng hơn).
  • Wing it: Làm một cách ứng biến, không chuẩn bị (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "improvise").

Thành ngữ liên quan
  • "Make it up as you go along": Ứng biến, làm theo cách tự phát trong quá trình thực hiện (nghĩa tương tự "improvise").
    • We didn't have a script, so we just made it up as we went along. (Chúng tôi không kịch bản, vậy chỉ ứng biến trong lúc diễn.)
improvise

We had to improvise a shelter using branches and a tarp.

ngoại động từ
  1. ứng khẩu, cương (trên sân khấu...)
  2. làm ứng biến, làm ngay được
    • to improvise a bed out of leaves
      ứng biến làm ngay được một chỗ nằm bằng cây

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "improvise"

Từ có nhắc đến "improvise"