impugnable
/im'pju:nəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị công kích, có thể bị bài bác: Chỉ một lập luận, quan điểm, hoặc danh tiếng có thể bị tấn công, chất vấn hoặc bác bỏ một cách hợp lý.
- Có thể bị nghi ngờ, có thể bị đặt thành vấn đề: Chỉ một tuyên bố hoặc bằng chứng có thể bị đặt dấu hỏi về tính xác thực hoặc độ tin cậy của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The witness's testimony was impugnable due to inconsistencies in her story. (Lời khai của nhân chứng có thể bị nghi ngờ vì những mâu thuẫn trong câu chuyện của cô ấy.)
- His motives for the donation are impugnable; some believe he is seeking political favor. (Động cơ của ông ấy cho khoản quyên góp có thể bị chất vấn; một số người tin rằng ông ấy đang tìm kiếm sự ủng hộ chính trị.)
- Without solid evidence, their theory remains impugnable. (Không có bằng chứng vững chắc, lý thuyết của họ vẫn có thể bị bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to render something impugnable": làm cho cái gì đó có thể bị nghi ngờ.
- The discovery of new facts rendered the old conclusion impugnable. (Việc phát hiện ra các sự kiện mới đã làm cho kết luận cũ có thể bị đặt thành vấn đề.)
"in an impugnable manner": một cách có thể bị công kích.
- He stated his opinion in an impugnable manner, leaving room for debate. (Anh ấy trình bày ý kiến của mình một cách có thể bị chất vấn, để ngỏ khả năng tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
Impugn (động từ): công kích, đặt thành vấn đề, nghi ngờ (tính đúng đắn hoặc tính trung thực).
- No one could impugn her integrity. (Không ai có thể nghi ngờ sự chính trực của cô ấy.)
Unimpugnable (tính từ): không thể bị công kích, không thể bị nghi ngờ.
- The evidence was unimpugnable. (Bằng chứng là không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Questionable: đáng ngờ, có thể nghi ngờ.
- Debatable: có thể tranh luận, gây tranh cãi.
- Assailable: có thể bị tấn công, có thể bị công kích.
Từ trái nghĩa
- Unassailable: không thể công kích, vững chắc.
- Irrefutable: không thể bác bỏ.
- Incontrovertible: không thể chối cãi, hiển nhiên.
tính từ
- có thể công kích, có thể bài bác
- có thể đặt thành vấn đề nghi ngờ, có thể nghi vấn