impuissant
/im'pju:isnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yếu ớt, thiếu sức mạnh thể chất hoặc sức sống: "impuissant" mô tả trạng thái yếu đuối, không có sức lực hoặc sinh khí.
- Bất lực, không có khả năng hành động hoặc ảnh hưởng: Từ này cũng có thể chỉ sự thiếu quyền lực, thẩm quyền hoặc khả năng để thực hiện điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the long illness, he felt impuissant and could barely leave his bed. (Sau trận ốm dài, anh cảm thấy yếu ớt và hầu như không thể rời khỏi giường.)
- The impuissant government could not control the rising inflation. (Chính phủ bất lực không thể kiểm soát được lạm phát gia tăng.)
- She stared at the broken machine with an impuissant sigh, not knowing how to fix it. (Cô nhìn chiếc máy hỏng với một tiếng thở dài bất lực, không biết sửa thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel impuissant": cảm thấy bất lực.
- Faced with the natural disaster, the villagers felt utterly impuissant. (Đối mặt với thảm họa thiên nhiên, dân làng cảm thấy hoàn toàn bất lực.)
"an impuissant attempt": một nỗ lực yếu ớt/vô vọng.
- His impuissant attempt to lift the heavy box ended in failure. (Nỗ lực yếu ớt của anh ấy để nhấc chiếc hộp nặng đã kết thúc trong thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Impuissance (danh từ): sự yếu ớt, tình trạng bất lực.
- The treaty highlighted the military impuissance of the small nation. (Hiệp ước làm nổi bật sự bất lực về quân sự của quốc gia nhỏ bé đó.)
Từ đồng nghĩa
- Powerless: bất lực, không có quyền lực.
- Weak: yếu, yếu ớt.
- Feeble: yếu đuối, nhu nhược.
- Ineffectual: không hiệu quả, vô dụng.
Từ trái nghĩa
- Powerful: mạnh mẽ, có quyền lực.
- Potent: hùng mạnh, có hiệu lực.
- Strong: khỏe mạnh, mạnh mẽ.
- Effective: hiệu quả, có tác dụng.
Lưu ý sử dụng
- "Impuissant" là một từ có tính chất trang trọng và học thuật, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "powerless" hoặc "weak" thường phổ biến hơn.
- Từ này thường được dùng để mô tả sự yếu kém về thể chất, chính trị, hoặc tinh thần một cách có tính phê phán hoặc bi quan.