imperishable
/im'periʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất hủ, bất diệt, không thể bị hủy hoại: Chỉ những thứ không thể bị phá hủy, tiêu tan, hoặc mất đi theo thời gian, thường liên quan đến danh tiếng, giá trị tinh thần hoặc tư tưởng.
- Tồn tại lâu dài, vĩnh cửu: Chỉ tính chất tồn tại trong một khoảng thời gian rất dài, gần như mãi mãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet's imperishable works continue to inspire readers centuries later. (Những tác phẩm bất hủ của nhà thơ vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho độc giả nhiều thế kỷ sau.)
- They believed in the imperishable nature of the human soul. (Họ tin vào bản chất bất diệt của linh hồn con người.)
- The artifact was made from an almost imperishable material. (Cổ vật được làm từ một chất liệu gần như không thể hủy hoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"imperishable fame/glory": danh tiếng/vinh quang bất hủ.
- The general achieved imperishable glory for his victories. (Vị tướng đã đạt được vinh quang bất hủ nhờ những chiến thắng của mình.)
"imperishable memory": ký ức không phai mờ.
- She left an imperishable memory in the hearts of her students. (Bà ấy để lại một ký ức không phai mờ trong lòng các học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Imperishability (danh từ): tính bất hủ, tính bất diệt.
- The imperishability of his ideas is widely recognized. (Tính bất hủ trong tư tưởng của ông ấy được công nhận rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Indestructible: không thể phá hủy.
- Enduring: lâu bền, trường tồn.
- Everlasting: vĩnh cửu, bất tận.
- Immortal: bất tử.
Từ trái nghĩa
- Perishable: dễ hư hỏng, có thể bị tiêu diệt.
- Temporary: tạm thời.
- Fleeting: thoáng qua, ngắn ngủi.
tính từ
- bất hủ, bất tử, bất diệt; không thể tiêu diệt được
- tồn tại lâu dài