impénitent

Học thuật
Thân thiện
impénitent

Un buveur impénitent commande un autre verre au comptoir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chai dạn trong tội lỗi, không chịu hối cải: Chỉ người kiên quyết không hối hận hay thay đổi về những hành vi sai trái, tội lỗi hoặc thói quen xấu của mình, đã bị khiển trách hoặc nhận thấy hậu quả.
    • (Thân mật) Chứng nào tật nấy, không chừa được: Cách nói thân mật, thường dùng để chỉ một thói quen xấu dai dẳng người ta khôngý định từ bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un criminel impénitent ne montre aucun remords. (Một tên tội phạm chai dạn không hề tỏ ra hối hận.)
    • C'est un fumeur impénitent ; il a recommencé après son opération. (Anh tamột người nghiện thuốc chứng nào tật nấy; anh ta đã hút lại sau ca phẫu thuật.)
    • Malgré les critiques, il reste impénitent dans ses opinions extrêmes. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ta vẫn ngoan cố trong những quan điểm cực đoan của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pécheur impénitent": Tội nhân không chịu hối cải, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.

    • Le prêtre priait pour le salut du pécheur impénitent. (Vị linh mục cầu nguyện cho sự cứu rỗi của kẻ tội lỗi không chịu hối cải.)
  • "Rieur impénitent": Người hay cười đùa không sửa được, dùng với sắc thái nhẹ nhàng hơn.

    • Mon grand-père, un rieur impénitent, égayait toutes les réunions familiales. (Ông tôi, một người hay cười đùa chứng nào tật nấy, làm cho mọi buổi họp mặt gia đình đều vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impénitence (danh từ): Sự chai dạn, sự không hối cải.

    • L'impénitence du condamné a choqué la cour. (Sự không hối cải của bị cáo đã làm cho tòa án kinh ngạc.)
  • Impenitent (tính từ, tiếng Anh): Có nghĩa tương đương.

Từ đồng nghĩa
  • Incorrigible: khó sửa, không thể chữa được.
  • Endurci: chai , dạn dày (trong tội lỗi).
  • Irréductible: ngoan cố, không lay chuyển được.
Từ trái nghĩa
  • Repenti: đã hối cải, ăn năn.
  • Contrit: hối hận, ăn năn sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
  • "Impénitent jusqu'au bout": Ngoan cố đến cùng.

    • Le vieux joueur était impénitent jusqu'au bout. (Tay cờ bạc già vẫn chứng nào tật nấy cho đến phút cuối.)
  • "Un sourire impénitent": Một nụ cười không chút hối lỗi, thể hiện sự không ăn năn.

    • Il a avoué sa faute avec un sourire impénitent. (Hắn thú nhận lỗi lầm với một nụ cười không chút hối hận.)
impénitent

Un buveur impénitent commande un autre verre au comptoir.

tính từ
  1. chai dạn trong tội lỗi, không chịu hối cải
  2. (thân mật) chứng nào tật nấy, không chừa được
    • Buveur impénitent
      người nghiện rượu không chừa được

Từ trái nghĩa