impérieux

Học thuật
Thân thiện
impérieux

Un homme parle d'un ton impérieux à son collègue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hống hách, độc đoán: Chỉ thái độ ra lệnh một cách hách dịch, đòi hỏi người khác phải tuân theo ngay lập tức không cần bàn cãi.
    • Khẩn thiết, cấp thiết: Chỉ một nhu cầu, đòi hỏi hoặc sự cần thiết rất mạnh mẽ không thể trì hoãn.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "hống hách":

    • Il a un ton impérieux quand il donne des ordres. (Anh ta giọng điệu hống hách khi ra lệnh.)
    • Un geste impérieux de la main lui imposa le silence. (Một cử chỉ độc đoán của bàn tay đã buộc anh ta phải im lặng.)
  • Với nghĩa "khẩn thiết, cấp thiết":

    • J'ai un besoin impérieux de me reposer. (Tôi có một nhu cầu khẩn thiếtđược nghỉ ngơi.)
    • Une envie impérieuse de chocolat la saisit. (Một mong muốn cấp thiết được ăn sô-cô-la đã xâm chiếm ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un air impérieux": với vẻ hách dịch, độc đoán.

    • Elle a répondu d'un air impérieux. ( ấy đã trả lời với vẻ hách dịch.)
  • "Une nécessité impérieuse": một sự cần thiết cấp bách.

    • Il y a une nécessité impérieuse d'agir vite. (Có một sự cần thiết cấp bách phải hành động nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Impératif/Impérative (adj): mệnh lệnh, cấp bách (thường dùng trong ngữ pháp hoặc để chỉ mệnh lệnh chung).

    • C'est un besoin impératif. (Đómột nhu cầu cấp bách.)
  • Impérieusement (adv): một cách hách dịch; một cách khẩn thiết.

    • Il a parlé impérieusement. (Anh ta đã nói một cách hách dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Autoritaire: tính độc đoán, chuyên quyền.
  • Despotique: chuyên chế, độc tài.
  • Urgent: khẩn cấp, cấp bách (cho nghĩa thứ hai).
  • Pressant: cấp bách, thúc giục (cho nghĩa thứ hai).
Từ trái nghĩa
  • Doux: dịu dàng, nhẹ nhàng.
  • Modeste: khiêm tốn.
  • Optionnel: tùy chọn, không bắt buộc.
  • Secondaire: thứ yếu, không quan trọng.
impérieux

Un homme parle d'un ton impérieux à son collègue.

tính từ
  1. hống hách
    • Ton impérieux
      giọng hống hách
  2. khẩn thiết, cấp thiết
    • Besoin impérieux
      nhu cầu khẩn thiết

Từ trái nghĩa