in operation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang hoạt động, đang có tác dụng: Dùng để mô tả một hệ thống, máy móc, quy trình hoặc quy định đang trong trạng thái hoạt động, chạy hoặc có hiệu lực.
- Đang được thực hiện: Chỉ một kế hoạch, dự án hoặc hoạt động đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory has been in operation for over fifty years. (Nhà máy đã đang hoạt động được hơn năm mươi năm.)
- The new safety protocol is now in operation. (Giao thức an toàn mới hiện đang có hiệu lực.)
- Is this elevator in operation? (Thang máy này có đang hoạt động không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in full operation": hoạt động hết công suất, hoạt động đầy đủ.
- The new airport terminal will be in full operation by next month. (Nhà ga sân bay mới sẽ hoạt động hết công suất vào tháng tới.)
- "to come into operation": bắt đầu có hiệu lực, bắt đầu hoạt động.
- The law will come into operation on January 1st. (Luật sẽ bắt đầu có hiệu lực vào ngày 1 tháng 1.)
- "to put something into operation": đưa cái gì vào hoạt động, thực thi cái gì.
- The team put the emergency plan into operation immediately. (Đội ngũ đã thực thi kế hoạch khẩn cấp ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Operational (adj): thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động.
- The system is now fully operational. (Hệ thống hiện đã sẵn sàng hoạt động hoàn toàn.)
- Operate (v): vận hành, hoạt động, thực hiện phẫu thuật.
- He learned how to operate the machinery. (Anh ấy đã học cách vận hành máy móc.)
Từ đồng nghĩa
- Functioning: đang hoạt động.
- Active: tích cực, đang hoạt động.
- Effective: có hiệu lực, có tác dụng.
- Running: đang chạy, đang vận hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm tính từ "in operation". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "operate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "in operation" một cách cố định.)
Adjective
- đang hoạt động, đang có tác dụng